period

/'piəriəd/
danh từ
  1. kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian
    • the periods of history
      những thời kỳ lịch sử
    • periods of a disease
      các thời kỳ của bệnh
    • a period of rest
      một thời gian nghỉ
  2. thời đại, thời nay
    • the girl of the period
      gái thời nay
  3. tiết (học)
  4. ((thường) số nhiều) kỳ hành kinh
  5. (toán học); (vật ); (thiên văn học) chu kỳ
    • period of a circulating decimal
      chu kỳ của một số thập phân tuần hoàn
    • period of oscillation
      chu kỳ dao động
  6. (ngôn ngữ học) câu nhiều đoạn
  7. (ngôn ngữ học) chấm câu; dấu chấm câu
    • to put a period to
      chấm dứt
  8. (số nhiều) lời nói văn hoa bóng bảy
tính từ
  1. (thuộc) thời đại, mang tính chất thời đại, mang màu sắc thời đại (đã qua) (đồ gỗ, quần áo, kiến trúc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

period
A student puts a period at the end of her sentence.