mentality
/men'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư duy, lối suy nghĩ: Cách thức đặc trưng mà một người hoặc một nhóm người suy nghĩ và nhìn nhận thế giới.
- Trí lực, năng lực trí tuệ: Khả năng tư duy và hiểu biết của một người.
- Tâm tính, trạng thái tâm lý: Trạng thái hoặc thái độ tinh thần đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a very competitive mentality. (Anh ấy có một tư duy rất cạnh tranh.)
- The book explores the colonial mentality of that era. (Cuốn sách khám phá tư duy thực dân của thời đại đó.)
- It's not a question of money, but of mentality. (Đó không phải là vấn đề tiền bạc, mà là vấn đề tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scarcity mentality": Tư duy khan hiếm (niềm tin rằng mọi thứ đều có giới hạn và phải tranh giành).
- A scarcity mentality can prevent people from collaborating. (Tư duy khan hiếm có thể ngăn cản mọi người hợp tác.)
"Growth mentality" (thường gặp: "growth mindset"): Tư duy phát triển (niềm tin rằng khả năng có thể được phát triển qua nỗ lực).
- Teachers encourage a growth mentality in students. (Giáo viên khuyến khích tư duy phát triển ở học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Mental (tính từ): thuộc về trí tuệ, tinh thần.
- Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.)
Mentally (trạng từ): về mặt tinh thần, trí tuệ.
- She was mentally prepared for the challenge. (Cô ấy đã được chuẩn bị về mặt tinh thần cho thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Mindset: Tư duy, định hướng suy nghĩ.
- Attitude: Thái độ.
- Psychology: Tâm lý, tâm lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mentality")
Thành ngữ liên quan
- "Poverty mentality": Tư duy nghèo khó (một hệ thống niềm tin tự giới hạn thường gặp ở những người nghèo hoặc có xuất thân khó khăn).
- Breaking free from a poverty mentality is the first step to success. (Thoát khỏi tư duy nghèo khó là bước đầu tiên để thành công.)
danh từ
- tác dụng tinh thần; tính tinh thần
- trí lực
- trạng thái tâm lý; tâm tính