mentality

/men'tæliti/
Học thuật
Thân thiện
mentality

A student adopts a positive mentality when facing a difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư duy, lối suy nghĩ: Cách thức đặc trưng một người hoặc một nhóm người suy nghĩ nhìn nhận thế giới.
    • Trí lực, năng lực trí tuệ: Khả năng tư duy hiểu biết của một người.
    • Tâm tính, trạng thái tâm lý: Trạng thái hoặc thái độ tinh thần đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has a very competitive mentality. (Anh ấy một tư duy rất cạnh tranh.)
    • The book explores the colonial mentality of that era. (Cuốn sách khám phá tư duy thực dân của thời đại đó.)
    • It's not a question of money, but of mentality. (Đó không phải vấn đề tiền bạc, vấn đề tư duy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scarcity mentality": Tư duy khan hiếm (niềm tin rằng mọi thứ đều giới hạn phải tranh giành).

    • A scarcity mentality can prevent people from collaborating. (Tư duy khan hiếm có thể ngăn cản mọi người hợp tác.)
  • "Growth mentality" (thường gặp: "growth mindset"): Tư duy phát triển (niềm tin rằng khả năng có thể được phát triển qua nỗ lực).

    • Teachers encourage a growth mentality in students. (Giáo viên khuyến khích tư duy phát triểnhọc sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental (tính từ): thuộc về trí tuệ, tinh thần.

    • Mental health is as important as physical health. (Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.)
  • Mentally (trạng từ): về mặt tinh thần, trí tuệ.

    • She was mentally prepared for the challenge. ( ấy đã được chuẩn bị về mặt tinh thần cho thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Mindset: Tư duy, định hướng suy nghĩ.
  • Attitude: Thái độ.
  • Psychology: Tâm lý, tâm lý học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mentality")

Thành ngữ liên quan
  • "Poverty mentality": Tư duy nghèo khó (một hệ thống niềm tin tự giới hạn thường gặpnhững người nghèo hoặc xuất thân khó khăn).
    • Breaking free from a poverty mentality is the first step to success. (Thoát khỏi tư duy nghèo khó bước đầu tiên để thành công.)
mentality

A student adopts a positive mentality when facing a difficult math problem.

danh từ
  1. tác dụng tinh thần; tính tinh thần
  2. trí lực
  3. trạng thái tâm lý; tâm tính

Từ đồng nghĩa