wit
/wit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trí thông minh, trí tuệ, sự sáng suốt: Khả năng suy nghĩ và hiểu biết một cách nhanh chóng và sắc sảo.
- Sự hóm hỉnh, sự dí dỏm: Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách thông minh, hài hước và bất ngờ, thường thông qua lời nói.
- Người hóm hỉnh, người dí dỏm: Một người có khả năng nói chuyện hài hước và thông minh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Trí thông minh):
- She survived the ordeal thanks to her quick wit. (Cô ấy sống sót qua thử thách nhờ trí thông minh nhanh nhạy của mình.)
- The debate required both knowledge and wit. (Cuộc tranh luận đòi hỏi cả kiến thức lẫn trí tuệ sắc sảo.)
Danh từ (Sự hóm hỉnh):
- His conversation is full of wit and charm. (Cuộc trò chuyện của anh ấy đầy sự hóm hỉnh và quyến rũ.)
- The play is admired for its sharp wit. (Vở kịch được ngưỡng mộ vì sự dí dỏm sắc sảo.)
Danh từ (Người hóm hỉnh):
- He is known as a great wit in literary circles. (Ông ấy được biết đến như một người rất dí dỏm trong giới văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wit": tức là, nghĩa là (dùng để giới thiệu một thông tin chi tiết hơn hoặc một ví dụ cụ thể).
- There are three main issues, to wit: cost, time, and quality. (Có ba vấn đề chính, tức là: chi phí, thời gian và chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Witty (tính từ): hóm hỉnh, dí dỏm.
- She gave a witty reply. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời dí dỏm.)
- Witticism (danh từ): câu nói dí dỏm, lời nói hóm hỉnh.
- He is famous for his clever witticisms. (Anh ấy nổi tiếng với những câu nói hóm hỉnh thông minh.)
Từ đồng nghĩa
- Trí thông minh: Intelligence, cleverness, sharpness.
- Sự hóm hỉnh: Humor, cleverness, repartee.
Thành ngữ liên quan
- At one's wit's end: hết cách, hoàn toàn bế tắc, không biết phải làm gì tiếp theo.
- I'm at my wit's end trying to solve this problem. (Tôi hoàn toàn bế tắc khi cố gắng giải quyết vấn đề này.)
- To have/keep one's wits about one: tỉnh táo, sáng suốt, cảnh giác.
- When walking alone at night, keep your wits about you. (Khi đi bộ một mình vào ban đêm, hãy luôn tỉnh táo.)
- Out of one's wits: hoảng sợ, mất bình tĩnh; (nghĩa mạnh hơn) điên cuồng, mất trí.
- The sudden noise scared me out of my wits. (Tiếng động bất ngờ làm tôi hoảng sợ mất hồn.)
- To live by one's wits: sống bằng mưu trí, xoay xở để kiếm sống.
- As a freelance artist, he had to live by his wits. (Là một nghệ sĩ tự do, anh ấy phải sống bằng mưu trí của mình.)
danh từ
- trí, trí thông minh, trí sáng suốt, trí tuệ, trí khôn
- not to have the wit(s) tokhông đủ trí thông minh để
- at one's wit's endhết lý, hết phưng, hoàn toàn không biết nghĩ thế nào
- out of one's witsđiên, mất trí khôn; thần hồn nát thần tính, quá sợ
- to collect one's witsbình tĩnh lại, trấn tĩnh lại
- to keep (have) one's wits about onetinh mắt, sáng suốt; kịp thời
- (số nhiều) mưu kế
- to live by one's witsdùng tài xoay để sống, xoay xở để sống từng bữa
- sự hóm hỉnh, sự dí dỏm
- người hóm hỉnh, người dí dỏm
động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) biết
Idioms
- to witnghĩa là, tức là