mercure

Học thuật
Thân thiện
mercure

Le mercure est un métal liquide à température ambiante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Thủy ngân: Một nguyên tố hóa học, kim loại nặng màu trắng bạc, ở thể lỏngnhiệt độ phòng, ký hiệu Hg (Hydrargyrum).
    • (Thiên văn học) Sao Thủy: Hành tinh gần Mặt Trời nhất trong Hệ Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mercure est utilisé dans les thermomètres. (Thủy ngân được sử dụng trong nhiệt kế.)
    • Mercure est la plus petite planète du système solaire. (Sao Thủyhành tinh nhỏ nhất trong hệ mặt trời.)
    • La toxicité du mercure est bien connue. (Độc tính của thủy ngân đã được biết .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colonne de mercure": Cột thủy ngân (trong nhiệt kế hoặc áp kế).

    • La colonne de mercure monte quand il fait chaud. (Cột thủy ngân dâng lên khi trời nóng.)
  • "Sous le signe de Mercure": Dưới ảnh hưởng của sao Thủy (trong chiêm tinh học).

    • Les personnes nées sous le signe de Mercure seraient vives d'esprit. (Những người sinh ra dưới ảnh hưởng của sao Thủy được cho là nhanh trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercureux (adj): (thuộc về) thủy ngân hóa trị một.

    • Le chlorure mercureux est un composé chimique. (Mercuri chloride là một hợp chất hóa học.)
  • Mercureux cũng có thểdanh từ giống đực chỉ hợp chất của thủy ngân hóa trị một.

  • Mercunique (adj): (thuộc về) thủy ngân, chứa thủy ngân.

    • Une intoxication mercurique. (Nhiễm độc thủy ngân.)
Từ đồng nghĩa
  • Vif-argent (danh từ giống đực): Bạc lỏng (tên cổ hoặc thơ ca chỉ thủy ngân).
    • Le vif-argent brillait dans l'alambic. (Thủy ngân lấp lánh trong bình chưng cất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir le mercure dans le sang" (nghĩa bóng): tính khí thất thường, dễ nóng nảy.

    • Fais attention, il a le mercure dans le sang aujourd'hui. (Cẩn thận đấy, hôm nay anh ta tính khí thất thường lắm.)
  • "Le mercure monte/descend" (nghĩa bóng): Nhiệt độ tăng lên/giảm xuống (dựa trên hình ảnh cột thủy ngân trong nhiệt kế).

    • Avec cette canicule, le mercure monte chaque jour. (Với đợt nắng nóng này, nhiệt độ ngày nào cũng tăng.)
mercure

Le mercure est un métal liquide à température ambiante.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) thủy ngân

Từ gần giống

Từ chứa "mercure"

Từ có nhắc đến "mercure"