morguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khinh thị, coi thường, khinh miệt: "Morguer" là một động từ diễn tả hành động nhìn hoặc đối xử với ai đó bằng thái độ khinh bỉ, coi thường, xem thường. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le noble morguait les paysans. (Ngài quý tộc khinh thị những người nông dân.)
    • Il ne faut morguer personne. (Không nên coi thường bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire morguer": bị người khác khinh thị, coi thường.
    • Il s'est fait morguer à cause de ses vêtements modestes. (Anh ta bị người ta khinh thị bộ quần áo giản dị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Morgue (danh từ): thái độ kiêu ngạo, khinh người.
    • Il a répondu avec morgue. (Hắn đã trả lời với một thái độ kiêu ngạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mépriser: khinh thường, coi thường.
  • Dédaigner: khinh bỉ, coi rẻ.
Từ trái nghĩa
  • Estimer: quý trọng, đánh giá cao.
  • Respecter: tôn trọng.
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) khinh thị