marrane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Marrano: Chỉ một người Do Thái ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, trong thời kỳ Tòa án Dị giáo, bị buộc phải cải đạo sang Công giáo một cách công khai nhưng vẫn bí mật giữ gìn các nghi lễ và đức tin Do Thái giáo.
- Người Do Thái cải đạo giả tạo: Thuật ngữ mang tính lịch sử, thường dùng với sắc thái miệt thị, để chỉ những người bị cáo buộc chỉ cải đạo bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marranes vivaient dans la peur constante d'être découverts par l'Inquisition. (Những người Marrano sống trong nỗi sợ hãi thường trực bị Tòa án Dị giáo phát hiện.)
- Ce terme, "marrane", est chargé d'histoire et de mépris. (Thuật ngữ "marrano" này chứa đầy lịch sử và sự khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong bối cảnh lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc văn học để nói về một hiện tượng xã hội-tôn giáo cụ thể của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thế kỷ 15-17.
- L'étude porte sur la communauté des marranes à Lisbonne au XVIe siècle. (Nghiên cứu tập trung vào cộng đồng người Marrano ở Lisbon vào thế kỷ XVI.)
Biến thể và từ gần giống
- Marranisme (danh từ): Hiện tượng hoặc tình trạng của người Marrano; việc thực hành Do Thái giáo một cách bí mật.
- Conversos (danh từ): Một thuật ngữ lịch sử khác, ít mang sắc thái miệt thị hơn, để chỉ những người Do Thái đã cải đạo sang Công giáo (có thể chân thành hoặc không).
Từ đồng nghĩa
- Juif converti (de force): Người Do Thái cải đạo (một cách cưỡng bức) - cụm từ mô tả trung lập hơn.
- Crypto-juif: Người Do Thái bí mật - thuật ngữ mang tính học thuật, mô tả hành vi giữ đạo kín.
Lưu ý về cách dùng
- Tính nhạy cảm: Từ "marrane" có nguồn gốc từ một từ miệt thị (có thể từ tiếng Tây Ban Nha cổ có nghĩa là "con lợn"). Ngày nay, trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử, nó được sử dụng một cách thận trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại thông thường, nên sử dụng các thuật ngữ mô tả trung lập hơn như "conversos" hoặc "Juifs convertis".
danh từ
- dân Do Thái Tây Ban Nha bề ngoài phải theo đạo Thiên chúa