bewitch

/bi'witʃ/
ngoại động từ
  1. bỏ bùa
  2. làm say mê, làm mẩn, làm say đắm
  3. làm chocùng thích thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bewitch"

Từ có nhắc đến "bewitch"

bewitch
A kind storyteller seems to bewitch the children with her tale.