message
- Danh từ giống đực:
- Việc ủy thác, sứ mệnh: Chỉ một nhiệm vụ hoặc công việc được giao phó để thực hiện.
- Thư tín; lời truyền đạt: Vật mang thông tin được gửi từ người này đến người khác, có thể là thư, điện tín hoặc lời nhắn.
- Thông điệp: Nội dung ý tưởng, tuyên bố hoặc thông tin quan trọng được truyền đạt, thường mang tính chính thức hoặc có ý nghĩa.
- Danh từ giống đực:
- Il a accompli son message avec succès. (Anh ấy đã hoàn thành sứ mệnh của mình một cách thành công.)
- J'ai laissé un message sur ton bureau. (Tôi đã để lại một lời nhắn trên bàn của bạn.)
- Le message de paix a été bien accueilli. (Thông điệp hòa bình đã được đón nhận nồng nhiệt.)
"Porteur de message": người đưa tin, người truyền đạt thông điệp.
- Il n'était que le porteur de message. (Anh ta chỉ là người đưa tin.)
"Message clair": thông điệp rõ ràng.
- Le directeur a envoyé un message clair à l'équipe. (Giám đốc đã gửi một thông điệp rõ ràng đến đội ngũ.)
"Passer un message": chuyển lời, truyền đạt một thông điệp.
- Peux-tu lui passer mon message ? (Bạn có thể chuyển lời của tôi đến anh ấy được không?)
Messager (danh từ giống đực): người đưa tin, người đưa thư.
- Le messager est arrivé à cheval. (Người đưa tin đã đến bằng ngựa.)
Messagerie (danh từ giống cái): dịch vụ chuyển phát thư tín, hệ thống nhắn tin.
- Vérifie ta messagerie électronique. (Hãy kiểm tra hộp thư điện tử của bạn.)
- Communication: sự truyền đạt, thông tin.
- Dépêche: bản tin, điện tín (thường ngắn gọn và khẩn cấp).
- Avis: lời khuyên, thông báo.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như trong tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Envoyer un message: gửi một thông điệp/lời nhắn. - Il a envoyé un message d'avertissement. (Anh ấy đã gửi một thông điệp cảnh báo.)
- Recevoir un message: nhận một thông điệp/lời nhắn.
- J'ai reçu ton message vocal. (Tôi đã nhận được tin nhắn thoại của bạn.)
Le message est passé: thông điệp đã được tiếp nhận/thấu hiểu (theo nghĩa bóng).
- Après son discours, le message est passé. (Sau bài phát biểu của ông ấy, thông điệp đã thấm.)
Être chargé d'un message: được giao phó một sứ mệnh.
- L'ambassadeur était chargé d'un message de paix. (Vị đại sứ được giao phó một sứ mệnh hòa bình.)
-
việc ủy thác, sứ mệnh
-
S'acquitter d'un messagelàm tròn sứ mệnh
-
-
thư tín; lời truyền đạt
-
Recevoir un messagenhận thư tín
-
-
thông điệp
-
Message du président de la républiquethông điệp của chủ tịch nước cộng hòa
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "message"
Từ có nhắc đến "message"