metalware
Danh từ: Đồ kim loại, hàng kim loại (đặc biệt là các vật dụng gia đình, thường dùng trên bàn ăn). "Metalware" chỉ các sản phẩm được chế tạo từ kim loại, như dao, dĩa, thìa, nĩa, hoặc các đồ dùng nhà bếp, bàn ăn khác.
- (Cửa hàng bán nhiều loại đồ kim loại, bao gồm nĩa và dao mạ bạc.)
- (Cô ấy đánh bóng đồ kim loại cho đến khi nó sáng bóng như mới.)
- "metalware" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc sản xuất để phân loại các sản phẩm kim loại, đặc biệt là đồ gia dụng.
- The company specializes in high-end metalware for restaurants. (Công ty chuyên về đồ kim loại cao cấp cho nhà hàng.)
- "metalware" có thể bao gồm cả đồ trang trí bằng kim loại ngoài đồ dùng bàn ăn.
- Antique metalware is highly valued by collectors. (Đồ kim loại cổ được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
- Metal (danh từ): kim loại (chất liệu).
- Iron is a common metal used in construction. (Sắt là một kim loại phổ biến dùng trong xây dựng.)
- Metalwork (danh từ): nghề kim hoàn, đồ kim loại (nói chung, bao gồm cả tác phẩm nghệ thuật).
- The museum exhibits beautiful metalwork from the Bronze Age. (Bảo tàng trưng bày đồ kim loại đẹp từ thời Đồ Đồng.)
- Tableware (danh từ): đồ dùng bàn ăn (có thể làm từ nhiều chất liệu như gốm, thủy tinh).
- The tableware includes plates, cups, and metalware. (Đồ dùng bàn ăn bao gồm đĩa, cốc và đồ kim loại.)
- Silverware: đồ bạc (thường chỉ dao, dĩa, thìa bằng bạc hoặc mạ bạc).
- The silverware was carefully stored in a velvet-lined box. (Đồ bạc được cất giữ cẩn thận trong hộp lót nhung.)
- Cutlery: dao kéo (cụ thể là các dụng cụ cắt, gọt).
- The cutlery set includes knives, forks, and spoons. (Bộ dao kéo bao gồm dao, nĩa và thìa.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "metalware". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm động từ như "polish up" (đánh bóng) hoặc "care for" (bảo quản) khi nói về đồ kim loại. - She spent hours polishing up the old metalware. (Cô ấy dành hàng giờ để đánh bóng đồ kim loại cũ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "metalware". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "born with a silver spoon in one's mouth" (sinh ra đã ngậm thìa bạc) để chỉ người giàu có, trong đó "spoon" là một loại metalware. - He never had to work hard; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy không bao giờ phải làm việc vất vả; anh ấy sinh ra đã ngậm thìa bạc.)