modeler

modeler

A modeler carefully assembles a detailed scale model of a sailing ship.

Định nghĩa

Danh từ: Người tạo mô hình, người làm mẫu.

  • Người tạo mô hình: "modeler" chỉ một người chuyên tạo ra các mô hình, thường mô hình thu nhỏ của các vật thể, công trình, hoặc các đối tượng khác, phục vụ cho mục đích trưng bày, nghiên cứu, hoặc giải trí. Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực như kiến trúc, kỹ thuật, nghệ thuật, thủ công.
dụ sử dụng
  • (Người tạo mô hình đã dành nhiều tuần để xây dựng một bản sao chi tiết của ngôi đền cổ.)
  • ( một người tạo mô hình chuyên nghiệp, ấy tạo ra các mô hình tỷ lệ cho các công ty kiến trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực khoa học máy tính, "modeler" đôi khi được dùng để chỉ người xây dựng các mô hình dữ liệu hoặc mô hình toán học.
    • The data modeler designed a database structure for the new software. (Người tạo mô hình dữ liệu đã thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu cho phần mềm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Model (danh từ): mô hình, mẫu.
  • Modeling (danh từ): hành động tạo mô hình.
  • Modeler (danh từ) có thể viết thành modeller (chính tả Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Maker: người chế tạo, người làm.
  • Sculptor: nhà điêu khắc (nếu mô hình được tạo từ chất liệu như đất sét).
  • Craftsman: thợ thủ công (khi nhấn mạnh kỹ năng thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "modeler". Tuy nhiên, động từ "to model" có thể kết hợp với giới từ:
    • Model on/after: làm theo mẫu, mô phỏng theo.
      • The modeler modeled the car after a vintage design. (Người tạo mô hình đã mô phỏng chiếc xe theo một thiết kế cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "modeler".