medlar

medlar

A gardener picks ripe medlars from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả sơn trà (loại cây thuộc chi Mespilus): "Medlar" quả của một loại cây rụng nhỏ nguồn gốc từ châu Âu Tây Á. Quả hình dạng giống quả táo nhỏ, thường được ăn sau khi đã bắt đầu mềm lên men nhẹ (gọi là "bletting").
    • Cây sơn trà: Chỉ chính cây thân gỗ nhỏ này, thường được trồng để lấy quả.
    • Quả mộc qua (loại cây Nam Phi): Ở Nam Phi, "medlar" cũng chỉ quả của cây Vangueria infausta, vỏ nâu dày, thịt xốp vị chua ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medlar fruit is best eaten when it is overripe and soft. (Quả sơn trà ngon nhất khi chín quá mềm.)
    • He planted a medlar tree in his garden for its ornamental flowers and fruit. (Anh ấy trồng một cây sơn trà trong vườn để lấy hoa trang trí quả.)
    • In South Africa, the medlar is used to make jams and preserves. (Ở Nam Phi, quả mộc qua được dùng để làm mứt đồ bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medlar jelly": Thạch làm từ quả sơn trà, thường được dùng kèm với thịt hoặc pho mát.

    • The recipe calls for medlar jelly to accompany the roasted game. (Công thức yêu cầu thạch sơn trà để ăn kèm với thịt thú rừng nướng.)
  • "Bletting": Quá trình làm chín quả sơn trà sau khi hái, khiến thịt quả trở nên mềm vị ngọt hơn.

    • Medlars are not edible until they undergo bletting for several weeks. (Quả sơn trà không ăn được cho đến khi trải qua quá trình làm chín sau thu hoạch trong vài tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Medlar tree (cây sơn trà): Cách gọi cụ thể cho cây.
  • Medlar fruit (quả sơn trà): Cách nhấn mạnh vào quả.
  • Vangueria infausta (tên khoa học của loại medlar Nam Phi).
Từ đồng nghĩa
  • Crabapple: Quả táo dại, hình dạng vị tương tự nhưng không cùng loài.
  • Mespilus germanica: Tên khoa học của loại sơn trà châu Âu.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ "medlar".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as soft as a medlar": (hiếm) Chỉ sự mềm yếu, dễ bị tổn thương, lấy từ đặc tính của quả sơn trà chín.
    • After the defeat, the team felt as soft as a medlar. (Sau thất bại, đội bóng cảm thấy yếu mềm như quả sơn trà chín.)