metamorphic
/,metə'mɔ:fik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biến chất: Dùng trong địa chất học để chỉ loại đá được hình thành từ sự biến đổi cấu trúc và thành phần khoáng vật của đá gốc dưới tác động của nhiệt độ và áp suất cao.
- Biến hình, biến hoá: Chỉ sự thay đổi về hình dạng, hình thái hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Marble is a classic example of a metamorphic rock. (Đá cẩm thạch là một ví dụ điển hình của đá biến chất.)
- The metamorphic process requires intense heat and pressure deep within the Earth's crust. (Quá trình biến chất đòi hỏi nhiệt độ và áp suất cực cao sâu trong vỏ Trái Đất.)
- The artist's style underwent a metamorphic evolution over the decades. (Phong cách của người nghệ sĩ đã trải qua một sự tiến hoá biến hoá qua nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metamorphic grade": cấp biến chất, chỉ mức độ biến đổi mà đá phải chịu.
- The schist shows a high metamorphic grade. (Đá phiến schist cho thấy một cấp biến chất cao.)
- "Metamorphic facies": tướng biến chất, một nhóm các khoáng vật đặc trưng hình thành trong một phạm vi nhiệt độ và áp suất cụ thể.
- The blueschist facies is indicative of high pressure but relatively low temperature conditions. (Tướng blueschist là dấu hiệu của điều kiện áp suất cao nhưng nhiệt độ tương đối thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Metamorphism (danh từ): hiện tượng biến chất, quá trình biến chất.
- Regional metamorphism affects large areas of the Earth's crust. (Hiện tượng biến chất khu vực ảnh hưởng đến những vùng rộng lớn của vỏ Trái Đất.)
- Metamorphose (động từ): biến đổi, biến hình.
- The caterpillar will metamorphose into a butterfly. (Con sâu bướm sẽ biến hình thành một con bướm.)
Từ đồng nghĩa
- Transformed: đã được biến đổi.
- Altered: đã bị thay đổi.
- Recrystallized: đã tái kết tinh (nghĩa chuyên ngành trong địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "metamorphic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metamorphic")
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) biến chất (đá)
- biến thành, biến hoá