metamorphic

/,metə'mɔ:fik/
tính từ
  1. (địa ,ddịa chất) biến chất (đá)
  2. biến thành, biến hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

metamorphic
Marble is a classic example of a metamorphic rock.