method
/'meθəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp, cách thức: Một cách thức có hệ thống hoặc có trật tự để thực hiện một việc gì đó.
- Tính hệ thống, tính có trật tự: Cách làm việc một cách ngăn nắp, có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientific method requires careful observation and experimentation. (Phương pháp khoa học đòi hỏi sự quan sát và thực nghiệm cẩn thận.)
- She has her own method for organizing her files. (Cô ấy có phương pháp riêng để sắp xếp hồ sơ.)
- He is a man of method, so his office is always tidy. (Anh ấy là một người làm việc có phương pháp, nên văn phòng của anh luôn gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"There is method in one's madness": Một thành ngữ có nghĩa là ngay cả những hành động có vẻ điên rồ hoặc vô lý cũng có một mục đích hoặc kế hoạch logic đằng sau.
- He seems chaotic, but there is method in his madness. (Anh ta trông có vẻ hỗn loạn, nhưng thực ra có một phương pháp trong sự điên rồ của anh ta.)
"The Method" (viết hoa): Chỉ một kỹ thuật diễn xuất cụ thể, được phát triển bởi Konstantin Stanislavsky và phổ biến ở Mỹ, nơi diễn viên sử dụng cảm xúc và trải nghiệm cá nhân để hóa thân vào nhân vật.
- Many famous actors studied the Method to improve their performances. (Nhiều diễn viên nổi tiếng đã nghiên cứu Phương pháp Diễn xuất để cải thiện màn trình diễn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Methodical (tính từ): Có phương pháp, cẩn thận và có hệ thống.
- She is very methodical in her research. (Cô ấy rất có phương pháp trong nghiên cứu của mình.)
Methodology (danh từ): Học thuyết về phương pháp; một hệ thống các phương pháp được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể.
- The paper explains the research methodology in detail. (Bài báo giải thích phương pháp luận nghiên cứu một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Procedure: Quy trình, thủ tục (nhấn mạnh đến các bước được thiết lập).
- Technique: Kỹ thuật (nhấn mạnh đến kỹ năng thực hiện).
- System: Hệ thống (nhấn mạnh đến tính tổng thể và liên kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "method")
Thành ngữ liên quan
- Method to one's madness: (Cùng nghĩa với "There is method in one's madness") Có lý do ẩn sau vẻ ngoài hỗn loạn.
- I know his desk is a mess, but there's a method to his madness. (Tôi biết bàn làm việc của anh ta bừa bộn, nhưng thực ra có một phương pháp trong sự hỗn độn đó.)
danh từ
- phương pháp, cách thức
- thứ tự; hệ thống
- a man of methodmột người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
Idioms
- there is method in his madness(đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn