method

/'meθəd/
danh từ
  1. phương pháp, cách thức
  2. thứ tự; hệ thống
    • a man of method
      một người làm việc phương pháp; một người làm việc ngăn nắp

Idioms

  • there is method in his madness
    (đùa cợt) cứ bán cái điên của đi ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

method
An actor uses the Method to prepare for a dramatic scene.