mew gull

mew gull

A mew gull stands on a rocky shoreline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại mòng biển thông thường: "Mew gull" tên gọi của một loài mòng biển phổ biếnkhu vực Á-Âu đông bắc Bắc Mỹ. Loài chim này thường được tìm thấycác vùng ven biển, hồ nước ngọt, đầm lầy, với đặc điểm nổi bật thân hình trắng, lưng xám nhạt mỏ màu vàng với một đốm đỏcuối.
dụ sử dụng
  • (Loài mòng biển mew thường được nhìn thấy dọc theo các bờ biển của châu Âu châu Á.)
  • (Những người quan sát chim có thể dễ dàng nhận dạng loài mòng biển mew qua tiếng kêu đặc trưng bộ lông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mew gull" trong phân loại sinh học: Tên khoa học của loài này Larus canus, đôi khi được gọi là "common gull" trong tiếng Anh.

    • The mew gull is classified under the genus Larus, which includes many other gull species. (Loài mòng biển mew được phân loại trong chi Larus, bao gồm nhiều loài mòng biển khác.)
  • Trong văn hóa ngôn ngữ: "Mew gull" đôi khi xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoang dã hoặc sách hướng dẫn nhận dạng chim.

    • Field guides often include detailed descriptions of the mew gull for bird enthusiasts. (Các sách hướng dẫn thực địa thường bao gồm mô tả chi tiết về loài mòng biển mew cho những người đam mê chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Common gull (n): tên gọi khác của "mew gull", thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.

    • The common gull is another name for the mew gull in British English. (Common gull tên gọi khác của mew gull trong tiếng Anh Anh.)
  • Gull (n): danh từ chung chỉ các loài mòng biển.

    • Gulls are seabirds known for their adaptability and scavenging habits. (Mòng biển loài chim biển nổi tiếng với khả năng thích nghi thói quen ăn xác thối.)
Từ đồng nghĩa
  • Common gull: mòng biển thông thường (từ đồng nghĩa chính).
  • Sea mew: tên gọi cổ xưa hoặc thơ ca cho loài mòng biển này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mew gull".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mew gull".