muckhill

muckhill

A farmer adds fresh straw to the muckhill behind the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống phân hoặc đống rác: "muckhill" chỉ một đống lớn phân động vật, chất thải, hoặc rác thải, thường được chất đốngnông trại hoặc nơi xử lý chất thải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer shoveled the old straw and manure into a large muckhill outside the barn. (Người nông dân xúc rơm phân vào một đống phân lớn bên ngoài chuồng.)
    • After the harvest, a muckhill formed behind the barn, attracting flies. (Sau mùa thu hoạch, một đống rác hình thành phía sau chuồng, thu hút ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit on a muckhill": ngồi trên đống phân, thường dùng trong văn học để miêu tả sự bẩn thỉu hoặc hèn hạ.
    • The beggar sat on a muckhill, picking through the refuse for scraps. (Người ăn xin ngồi trên đống rác, móc lục để tìm đồ ăn thừa.)
  • "a muckhill of vice": (nghĩa bóng) một đống thói tật xấu, dùng để chỉ một nơi hoặc tình trạng đầy rẫy sự đồi bại.
    • The corrupt city was described as a muckhill of vice and corruption. (Thành phố tham nhũng được miêu tả như một đống rác của thói tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Muck (danh từ): phân bón, chất thải, hoặc bùn bẩn.
    • The stable was full of muck from the horses. (Chuồng ngựa đầy phân từ những con ngựa.)
  • Muckheap (danh từ): đống phân hoặc rác, đồng nghĩa với "muckhill".
    • The muckheap was piled high behind the pigsty. (Đống phân chất cao phía sau chuồng lợn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dunghill: đống phân (thường chỉ phân gia súc).
  • Refuse heap: đống rác thải.
  • Garbage pile: đống rác sinh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muck out: dọn dẹp phân hoặc chất thải (thường từ chuồng trại).
    • The stable boy had to muck out the horse stalls every morning. (Cậu chăn ngựa phải dọn phân khỏi chuồng ngựa mỗi sáng.)
  • Muck about: làm việc lộn xộn hoặc chơi đùa trong bùn đất.
    • The children were mucking about in the garden, getting their clothes dirty. (Bọn trẻ đang chơi nghịch trong vườn, làm bẩn quần áo.)
Thành ngữ liên quan
  • "As rich as a muckhill": (thành ngữ cổ) giàu có nhưng bẩn thỉu hoặc hèn hạ (ám chỉ người giàu nhưng thiếu phẩm giá).
    • Despite his wealth, he was as rich as a muckhill, with no manners or honor. ( giàu có, ông ta giàu như đống phân, không phép tắc hay danh dự.)