michael
Danh từ riêng: - Mi-ca-ên (tổng lãnh thiên thần): Trong Kinh Thánh Cựu Ước, "Michael" là tên của một tổng lãnh thiên thần, được coi là người bảo vệ dân tộc Do Thái. Đây là một nhân vật quan trọng trong thần học Do Thái giáo và Kitô giáo, thường được miêu tả là một chiến binh thiên thần chống lại các thế lực xấu xa. - Tên riêng: "Michael" cũng là một tên gọi phổ biến dành cho nam giới trong nhiều nền văn hóa phương Tây.
Nghĩa Kinh Thánh:
- In the Book of Daniel, Michael is described as the great prince who protects the people of Israel. (Trong Sách Đa-ni-ên, Mi-ca-ên được mô tả là vị hoàng tử vĩ đại bảo vệ dân Y-sơ-ra-ên.)
- Michael is often depicted in art as an archangel with a sword, defeating Satan. (Mi-ca-ên thường được khắc họa trong nghệ thuật như một tổng lãnh thiên thần cầm kiếm, đánh bại Sa-tan.)
Nghĩa tên riêng:
- Michael is a very common name in English-speaking countries. (Michael là một cái tên rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.)
- My friend Michael is a talented musician. (Bạn tôi, Michael, là một nhạc sĩ tài năng.)
"St. Michael" (Thánh Mi-ca-ên): Trong Kitô giáo, Thánh Mi-ca-ên được tôn kính như một vị thánh bảo trợ cho các chiến binh, cảnh sát và những người bảo vệ. Ngày lễ của ngài là 29 tháng 9.
- St. Michael is the patron saint of police officers. (Thánh Mi-ca-ên là vị thánh bảo trợ của các sĩ quan cảnh sát.)
"Michaelmas" (Lễ Thánh Mi-ca-ên): Một ngày lễ trong lịch Kitô giáo vào ngày 29 tháng 9, kỷ niệm các tổng lãnh thiên thần, đặc biệt là Michael. Ở Anh, đây cũng là một trong bốn "ngày quý" (quarter days) để thanh toán tiền thuê nhà và các khoản nợ.
- Michaelmas marks the beginning of the academic term in some universities. (Lễ Thánh Mi-ca-ên đánh dấu sự bắt đầu của học kỳ ở một số trường đại học.)
Micheal (danh từ riêng): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của tên Michael, thường thấy trong tiếng Ireland.
- Micheal is the Irish form of Michael. (Micheal là dạng tiếng Ireland của Michael.)
Michelle (danh từ riêng): Dạng nữ tính của Michael, phổ biến trong tiếng Pháp và tiếng Anh.
- Michelle is a feminine variant of Michael. (Michelle là một biến thể nữ tính của Michael.)
- Archangel (tổng lãnh thiên thần): Một thiên thần cấp cao trong hệ thống thiên thần học, trong đó Michael là một trong số đó.
- Gabriel is another well-known archangel. (Ga-bri-en là một tổng lãnh thiên thần nổi tiếng khác.)
- Guardian angel (thiên thần hộ mệnh): Một thiên thần được cho là bảo vệ một người hoặc một nhóm người cụ thể, tương tự như vai trò của Michael đối với dân Do Thái.
- Many people believe in their own guardian angel. (Nhiều người tin vào thiên thần hộ mệnh của riêng họ.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ "Michael", vì đây là danh từ riêng.
- "To be a Michael": (thành ngữ không chính thức) Được dùng để chỉ một người mạnh mẽ, bảo vệ người khác, hoặc có tính cách chiến đấu, dựa trên hình tượng tổng lãnh thiên thần Michael.
- In our group, he is the Michael who always stands up for the weak. (Trong nhóm chúng tôi, anh ấy là người Michael luôn đứng lên bảo vệ kẻ yếu.)