middleweight
Danh từ: - Võ sĩ quyền Anh hạng trung: "middleweight" dùng để chỉ một võ sĩ quyền Anh chuyên nghiệp có cân nặng từ 155 đến 160 pound (khoảng 70,3 đến 72,6 kg), hoặc võ sĩ nghiệp dư nặng không quá 165 pound (khoảng 74,8 kg). Trong đấu vật, từ này chỉ võ sĩ nặng từ 172 đến 192 pound (khoảng 78 đến 87 kg). - Hạng cân trung bình: Thuật ngữ chỉ một hạng cân cụ thể trong các môn thể thao đối kháng như quyền Anh, đấu vật, hoặc võ thuật tổng hợp.
- (Anh ấy là một võ sĩ quyền Anh hạng trung chuyên nghiệp với thành tích ấn tượng.)
- (Hạng cân trung bình trong đấu vật có giới hạn cân nặng nghiêm ngặt.)
- (Là một võ sĩ nghiệp dư hạng trung, cô ấy không được vượt quá 165 pound.)
"to fight in the middleweight class": thi đấu ở hạng cân trung bình.
- He decided to fight in the middleweight class after moving up from welterweight. (Anh ấy quyết định thi đấu ở hạng cân trung bình sau khi chuyển lên từ hạng bán trung.)
"middleweight champion": nhà vô địch hạng trung.
- The middleweight champion defended his title successfully last night. (Nhà vô địch hạng trung đã bảo vệ thành công danh hiệu của mình vào tối qua.)
Light middleweight (danh từ): hạng trung nhẹ (cân nặng thấp hơn hạng trung).
- He is a light middleweight boxer, weighing around 154 pounds. (Anh ấy là võ sĩ quyền Anh hạng trung nhẹ, nặng khoảng 154 pound.)
Super middleweight (danh từ): hạng siêu trung (cân nặng cao hơn hạng trung).
- The super middleweight division is highly competitive. (Hạng siêu trung rất cạnh tranh.)
- Hạng cân trung bình: cách gọi khác của "middleweight" trong bối cảnh thể thao.
- Võ sĩ hạng trung: từ đồng nghĩa khi chỉ người thi đấu ở hạng cân này.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "middleweight".
- "a middleweight in the ring": một người có tầm vóc trung bình trong võ đài, thường dùng để chỉ một võ sĩ không quá nổi bật nhưng cũng không yếu.
- He is not a heavyweight, but he is a solid middleweight in the ring. (Anh ấy không phải hạng nặng, nhưng là một võ sĩ hạng trung vững chắc trong võ đài.)