matelote

matelote

The chef prepares a matelote in the kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món súp/món hầm cá nước ngọt: "matelote" một món súp hoặc món hầm đậm đà gia vị, được chế biến từ các loại cá nước ngọt (như lươn, cá chép, cá rô) nấu cùng rượu vang nước dùng. Món ăn này thường nguồn gốc từ ẩm thực Pháp.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món matelote truyền thống cho bữa tiệc tối.)
  • (Matelote nổi tiếng với hương vị đậm đà từ rượu vang cá nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matelote à la bordelaise": món matelote kiểu Bordeaux, thường dùng rượu vang đỏ các loại sông.
    • She ordered the matelote à la bordelaise at the French restaurant. ( ấy đã gọi món matelote kiểu Bordeaux tại nhà hàng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Matelote (adj): thuộc về món matelote, nhưng hiếm khi dùng riêng lẻ.
    • The matelote recipe requires fresh eel and white wine. (Công thức matelote yêu cầu lươn tươi rượu vang trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish stew: món hầm (không nhất thiết phải rượu vang).
  • Bouillabaisse: món súp kiểu Pháp, nhưng thường dùng cá biển thay vì cá nước ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook up a matelote: nấu một món matelote.
    • He cooked up a matelote for the special occasion. (Anh ấy đã nấu một món matelote cho dịp đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • As rich as a matelote: (hiếm) dùng để miêu tả món ăn rất đậm đà bổ dưỡng.
    • The sauce was as rich as a matelote. (Nước sốt đậm đà như món matelote.)