moody

/'mu:di/
Học thuật
Thân thiện
moody

A teenager sits in a moody silence after receiving a disappointing letter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu kỉnh: Chỉ một người tâm trạng không ổn định, dễ chuyển từ vui sang buồn hoặc tức giận không có lý do rõ ràng.
    • Buồn rầu, ủ rũ, u sầu: Chỉ trạng thái tâm trạng chán nản, thiếu sức sống có vẻ xa cách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has been very moody lately, sometimes happy and sometimes angry for no reason. (Anh ấy gần đây rất hay thay đổi tâm trạng, lúc thì vui vẻ lúc thì tức giận không lý do .)
    • She sat in a moody silence, staring out the window. ( ấy ngồi im lặng một cách u sầu, nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ.)
    • Don't be so moody; tell me what's wrong. (Đừng cáu kỉnh thế; hãy nói cho tôi biết chuyện đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a moody atmosphere": một bầu không khí ảm đạm, u ám.
    • The film was shot in a moody, dark setting. (Bộ phim được quay trong một bối cảnh u ám, tối tăm.)
  • "moody weather": thời tiết âm u, ảm đạm.
    • The moody weather matched his gloomy feelings. (Thời tiết âm u phù hợp với cảm giác ảm đạm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Moodily (phó từ): một cách buồn rầu, cáu kỉnh.
    • He answered moodily and turned away. (Anh ấy trả lời một cách cáu kỉnh rồi quay đi.)
  • Moodiness (danh từ): sự hay thay đổi tâm trạng, tính khí thất thường.
    • Her moodiness makes it hard to predict her reaction. (Tính khí thất thường của ấy khiến người ta khó đoán được phản ứng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Temperamental: khí chất thất thường, dễ thay đổi.
  • Sullen: ủ rũ, rầu rĩ, lầm .
  • Morose: u sầu, ảm đạm.
  • Glum: rầu rĩ, chán nản.
Từ trái nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Stable: ổn định, bình tĩnh.
  • Even-tempered: điềm đạm, tính khí ôn hòa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "moody" một cách cố định. Tuy nhiên, tính từ này thường được dùng để mô tả tính cách hoặc bầu không khí.)

moody

A teenager sits in a moody silence after receiving a disappointing letter.

tính từ
  1. buồn rầu, ủ r