miellat

Học thuật
Thân thiện
miellat

Un insecte produit du miellat sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước mật sâu: Chất dịch ngọt, thường độ dính, do một số loài côn trùng (như rệp vừng, rầy mềm) tiết ra khi chúng hút nhựa cây. Chất này thường xuất hiện trên cành cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les feuilles de ce rosier sont couvertes de miellat. ( của cây hoa hồng này được phủ đầy nước mật sâu.)
    • Le miellat attire les fourmis et peut favoriser le développement de champignons. (Nước mật sâu thu hút kiến có thể tạo điều kiện cho nấm phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Miellat" thường được nhắc đến trong bối cảnh làm vườn, nông nghiệp hoặc côn trùng học như một dấu hiệu của sự nhiễm sâu bệnh.
    • La présence de miellat est un indicateur d'une infestation de pucerons. (Sự có mặt của nước mật sâumột chỉ báo cho thấy sự xâm nhiễm của rệp vừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Miellé, miellée (tính từ): phủ hoặc chứa nước mật sâu.
    • Des feuilles miellées. (Những chiếc phủ nước mật sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rosée de miel: (nghĩa đen: sương mật ong) - một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho chất dịch này.
miellat

Un insecte produit du miellat sur une feuille verte.

danh từ giống đực
  1. nước mật sâu (do một số sâu bọsinh cây cối tiết ra)