maillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái vồ: Một công cụ cầm tay có đầu nặng, thường bằng gỗ, dùng để đóng, đập hoặc nghiền nát vật gì đó.
- (Sử học) Cái chùy: Một vũ khí cổ có đầu nặng, thường bằng kim loại, gắn trên một cán dài, dùng để đánh trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le charpentier utilise un maillet pour enfoncer les chevilles. (Người thợ mộc dùng một cái vồ để đóng các chốt gỗ.)
- Au Moyen Âge, les chevaliers se servaient parfois de maillets lors des combats. (Vào thời Trung Cổ, các hiệp sĩ đôi khi sử dụng chùy trong các trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être frappé comme avec un maillet": Bị sốc hoặc ngạc nhiên một cách mạnh mẽ, như thể bị một cú đánh.
- La nouvelle l'a frappé comme avec un maillet. (Tin tức đó làm anh ta sốc như bị một cú đánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Marteau (danh từ giống đực): Cái búa. (Thường nhỏ hơn và có đầu kim loại, khác với thường có đầu bằng gỗ.)
- Masse (danh từ giống cái): Cái chùy lớn, vồ tạ. (Có thể là công cụ hoặc vũ khí, thường nặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Masse d'armes (danh từ giống cái): Chùy chiến (nghĩa lịch sử).
- Merlin (danh từ giống đực): Vồ lớn của thợ mộc (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "maillet").
Thành ngữ liên quan
- "Juger à coups de maillet": Phán xét một cách thô bạo hoặc thiếu tế nhị.
- Il ne faut pas juger à coups de maillet des situations complexes. (Không nên phán xét những tình huống phức tạp một cách thô bạo.)
danh từ giống đực
- cái vồ
- (sử học) cái chùy