maillot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tã (dùng cho trẻ sơ sinh): Một miếng vải hoặc vật liệu thấm hút dùng để quấn quanh phần dưới cơ thể của trẻ nhỏ.
- Áo may ô: Một loại áo không tay, ôm sát cơ thể, thường làm từ chất liệu co giãn, dùng làm đồ lót hoặc trang phục thể thao.
- Áo tắm, đồ bơi: Trang phục bó sát, thường làm từ vải chống nước, dùng để mặc khi bơi lội hoặc tắm biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La nourrice change le maillot du bébé. (Người vú em thay tã cho em bé.)
- Il porte un simple maillot sous sa chemise. (Anh ấy mặc một chiếc áo may ô đơn giản bên trong áo sơ mi.)
- Elle a acheté un nouveau maillot pour les vacances à la plage. (Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être encore au maillot": (nghĩa bóng) Còn non nớt, chưa trưởng thành, chưa có kinh nghiệm.
- En matière de politique, il est encore au maillot. (Về mặt chính trị, anh ta vẫn còn non nớt lắm.)
Biến thể và từ liên quan
Maillot de bain (cụm danh từ giống đực): Đồ bơi, áo tắm. (Đây là một cụm từ phổ biến hơn để chỉ trang phục bơi lội).
- Où as-tu acheté ton maillot de bain ? (Bạn đã mua đồ bơi của bạn ở đâu vậy?)
Maillot de corps (cụm danh từ giống đực): Áo may ô, áo ba lỗ.
- Il fait chaud, il est en maillot de corps. (Trời nóng quá, anh ấy chỉ mặc áo may ô.)
Từ đồng nghĩa
- Couche (nữ tính): Tã lót.
- Soutien-gorge de sport (cụm danh từ giống đực): Áo ngực thể thao (một loại trang phục thể thao tương tự).
- Slip de bain (cụm danh từ giống đực): Quần bơi (nam).
Lưu ý sử dụng
Từ "maillot" có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa "tã" thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh. Nghĩa "áo may ô" thường dùng cho trang phục mặc bên trong. Để tránh nhầm lẫn khi nói về trang phục bơi, cụm từ "maillot de bain" thường được dùng rõ ràng hơn là chỉ dùng mỗi từ "maillot".
danh từ giống đực
- tã
- Enfant au maillottrẻ quấn tã
- áo may ô
- áo tắm (cũng) maillot de bain