mignonnet

Học thuật
Thân thiện
mignonnet

Une petite fille tient un mignonnet lapin en peluche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xinh xinh, dễ thương một cách nhỏ nhắn: Dạng giảm nhẹ của "mignon", dùng để mô tả một vẻ đẹp, sự dễ thương nhỏ nhắn, tinh tế đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle porte une robe mignonnette. ( ấy mặc một chiếc váy xinh xinh.)
    • C'est un village mignonnet au bord de la rivière. (Đómột ngôi làng nhỏ xinh bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un air mignonnet": với vẻ xinh xinh, dễ thương.
    • Elle a souri d'un air mignonnet. ( ấy đã mỉm cười với vẻ xinh xinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mignon, mignonne (adj): xinh xắn, dễ thương (mức độ thông thường hoặc mạnh hơn "mignonnet").
  • Mignard, mignarde (adj): ẻo lả, điệu đà (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Joli, jolie: xinh xắn, đẹp.
  • Charmant, charmante: duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Ravissant, ravissante: tuyệt đẹp, làm say mê.
Từ trái nghĩa
  • Laid, laide: xấu xí.
  • Disgracieux, disgracieuse: vụng về, thiếu duyên dáng.
mignonnet

Une petite fille tient un mignonnet lapin en peluche.

tính từ
  1. xinh xinh
danh từ giống cái
  1. cẩm chướng hương (cây hoa)
  2. (thực vật học) cỏ một
  3. lách rau diếp xoăn dại
  4. sỏi mịn hạt tiêu giã
  5. vải xatinet sọc (lót ống tay áo đàn ông)

Từ gần giống

Từ chứa "mignonnet"

Từ có nhắc đến "mignonnet"