mignonnet

tính từ
  1. xinh xinh
danh từ giống cái
  1. cẩm chướng hương (cây hoa)
  2. (thực vật học) cỏ một
  3. lách rau diếp xoăn dại
  4. sỏi mịn hạt tiêu giã
  5. vải xatinet sọc (lót ống tay áo đàn ông)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "mignonnet"

Từ có nhắc đến "mignonnet"

mignonnet
Une petite fille tient un mignonnet lapin en peluche.