mignonnet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xinh xinh, dễ thương một cách nhỏ nhắn: Dạng giảm nhẹ của "mignon", dùng để mô tả một vẻ đẹp, sự dễ thương nhỏ nhắn, tinh tế và đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle porte une robe mignonnette. (Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xinh.)
- C'est un village mignonnet au bord de la rivière. (Đó là một ngôi làng nhỏ xinh bên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'un air mignonnet": với vẻ xinh xinh, dễ thương.
- Elle a souri d'un air mignonnet. (Cô ấy đã mỉm cười với vẻ xinh xinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Mignon, mignonne (adj): xinh xắn, dễ thương (mức độ thông thường hoặc mạnh hơn "mignonnet").
- Mignard, mignarde (adj): ẻo lả, điệu đà (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Joli, jolie: xinh xắn, đẹp.
- Charmant, charmante: duyên dáng, có sức quyến rũ.
- Ravissant, ravissante: tuyệt đẹp, làm say mê.
Từ trái nghĩa
- Laid, laide: xấu xí.
- Disgracieux, disgracieuse: vụng về, thiếu duyên dáng.
danh từ giống cái
- cẩm chướng hương (cây hoa)
- (thực vật học) cỏ một tê
- xà lách rau diếp xoăn dại
- sỏi mịn hạt tiêu giã
- vải xatinet sọc (lót ống tay áo đàn ông)