mignoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nuông chiều, cưng chiều: Hành động yêu thương, chiều chuộng quá mức một ai đó, thường là một đứa trẻ, bằng cách đáp ứng mọi mong muốn và đối xử với họ một cách rất dịu dàng, âu yếm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les grands-parents ont tendance à mignoter leurs petits-enfants. (Ông bà thường có xu hướng nuông chiều các cháu của mình.)
- Il ne faut pas mignoter cet enfant, il va devenir capricieux. (Không nên nuông chiều đứa trẻ này, nó sẽ trở nên hay làm nũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái cổ xưa () và ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc để diễn đạt một sự nuông chiều có phần quá mức, thiếu tính giáo dục.
Biến thể và từ gần giống
- Mignon, mignonne (tính từ): đáng yêu, xinh xắn.
- Un bébé mignon. (Một em bé đáng yêu.)
- Choyer (ngoại động từ): nâng niu, chiều chuộng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Choyer un animal de compagnie. (Nâng niu một con vật cưng.)
Từ đồng nghĩa
- Choyer: nâng niu, chiều chuộng.
- Dorloter: nuông chiều, chăm sóc tận tình.
- Gâter: làm hư, chiều chuộng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Sévir contre: trừng phạt, nghiêm khắc với.
- Éduquer sévèrement: giáo dục nghiêm khắc.
- Priver: tước đoạt, không cho.
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nuông chiều
- Mignoter un enfantnuông chiều một đứa trẻ