minuteur

Học thuật
Thân thiện
minuteur

Le minuteur de cuisine sonne après quinze minutes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ phận tắt theo giờ (ở bếp nấu ăn): Một thiết bị cơ học hoặc điện tử dùng để đếm ngược thời gian, thường được tìm thấy trên nướng, vi sóng hoặc các thiết bị nhà bếp khác, tự động tắt thiết bị khi hết thời gian đã cài đặt.
    • Đồng hồ bấm giờ, bộ hẹn giờ: Một thiết bị độc lập hoặc chức năng trên các thiết bị khác dùng để đo một khoảng thời gian cụ thể, thường phát ra âm thanh báo hiệu khi kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • N'oublie pas de régler le minuteur du four. (Đừng quên cài đặt bộ phận tắt theo giờ của nướng.)
    • Le minuteur de la cuisinière a sonné, le gâteau est cuit. (Bộ phận tắt theo giờbếp đã kêu, bánh đã chín.)
    • J'utilise le minuteur de mon téléphone pour chronométrer la cuisson des pâtes. (Tôi dùng bộ hẹn giờ trên điện thoại để canh thời gian nấu mì ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minuteur de cuisine": bộ hẹn giờ nhà bếp (một thiết bị nhỏ, độc lập).

    • J'ai acheté un minuteur de cuisine magnétique pour ne pas rater mes plats. (Tôi đã mua một bộ hẹn giờ nhà bếp nam châm để không làm hỏng các món ăn của mình.)
  • "minuteur intégré": bộ hẹn giờ được tích hợp sẵn.

    • Cette machine à café possède un minuteur intégré pour se programmer. (Máy pha phê này bộ hẹn giờ tích hợp để lập trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuter (động từ): hẹn giờ, canh giờ.

    • Il faut minutier la cuisson des œufs. (Phải canh giờ cho việc luộc trứng.)
  • Minuterie (danh từ giống cái): bộ hẹn giờ (thường dùng cho hệ thống chiếu sáng tự động tắt), công tắc hẹn giờ.

    • L'éclairage des escaliers est commandé par une minuterie. (Hệ thống chiếu sáng cầu thang được điều khiển bởi một công tắc hẹn giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Compte à rebours: đồng hồ đếm ngược.
  • Déclencheur horaire: bộ kích hoạt theo giờ.
  • Sonnerie d'alarme: chuông báo.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre le minuteur: cài đặt bộ hẹn giờ.
    • Mets le minuteur à dix minutes pour les œufs à la coque. (Hãy cài bộ hẹn giờ mười phút cho món trứng luộc lòng đào.)
minuteur

Le minuteur de cuisine sonne après quinze minutes.

danh từ giống đực
  1. bộ phận tắt theo giờ (ở bếp nấu ăn)