minuter

Học thuật
Thân thiện
minuter

On minuter son discours avant de monter sur scène.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quy định thời gian chính xác: Hành động ấn định, phân bổ hoặc tính toán thời gian một cách chính xác cho một sự kiện hoặc hoạt động.
    • Thảo bản chính, soạn thảo chi tiết: Hành động soạn thảo một văn bản, tài liệu một cách chi tiết, cẩn thận hệ thống, thườngbản cuối cùng trước khi hoàn tất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conférencier a minuté son intervention pour qu'elle ne dépasse pas vingt minutes. (Diễn giả đã quy định thời gian chính xác cho bài phát biểu của mình để không vượt quá hai mươi phút.)
    • Les avocats doivent minuter le contrat avant la signature. (Các luật sư phải thảo bản chính hợp đồng trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minuter une opération": Lên kế hoạch chi tiết từng bước thời gian cho một hoạt động phức tạp.
    • L'équipe de secours a minuté l'opération de sauvetage. (Đội cứu hộ đã lên kế hoạch chi tiết từng bước cho hoạt động giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Minutage (danh từ giống đực): Sự quy định thời gian; bảng phân bổ thời gian chi tiết.
    • Le minutage du film est parfait. (Việc phân bổ thời gian của bộ phim thật hoàn hảo.)
  • Minutieux/minutieuse (tính từ): Tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
    • Elle est très minutieuse dans son travail. ( ấy rất tỉ mỉ trong công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronométrer: Bấm giờ, đo thời gian (nhấn mạnh việc đo lường thời gian thực tế).
  • Rédiger: Soạn thảo, viết (một văn bản).
  • Préparer dans le détail: Chuẩn bị một cách chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "minuter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "minuter")

minuter

On minuter son discours avant de monter sur scène.

ngoại động từ
  1. quy định thời gian chính xác
    • Minuter un discours
      quy định thời gian chính xác cho một bài diễn văn
  2. thảo bản chính
    • Minuter un contrat
      thảo bản chính hợp đồng