minuter

ngoại động từ
  1. quy định thời gian chính xác
    • Minuter un discours
      quy định thời gian chính xác cho một bài diễn văn
  2. thảo bản chính
    • Minuter un contrat
      thảo bản chính hợp đồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "minuter"

minuter
On minuter son discours avant de monter sur scène.