milliwatt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miliwatt: "milliwatt" là một đơn vị đo công suất, bằng một phần nghìn (1/1000) của một watt. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và điện tử để đo công suất nhỏ, chẳng hạn như tín hiệu âm thanh hoặc năng lượng của các thiết bị cầm tay.
Ví dụ sử dụng
- (Con trỏ laser chỉ phát ra vài miliwatt công suất.)
- (Công suất đầu ra của loa là 500 miliwatt, đủ cho các phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"milliwatt-hour" (mWh): đơn vị đo năng lượng, tương ứng với một miliwatt hoạt động trong một giờ.
- The battery capacity is rated at 2000 milliwatt-hours. (Dung lượng pin được đánh giá là 2000 miliwatt-giờ.)
"decibel-milliwatt (dBm)": đơn vị đo mức công suất tương đối so với một miliwatt, thường dùng trong viễn thông.
- The signal strength is -30 dBm, which is very weak. (Cường độ tín hiệu là -30 dBm, rất yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Watt (n): đơn vị đo công suất cơ bản trong hệ SI.
- A typical light bulb uses 60 watts. (Một bóng đèn điển hình sử dụng 60 watt.)
Kilowatt (n): một nghìn watt.
- A microwave oven consumes about 1 kilowatt. (Một lò vi sóng tiêu thụ khoảng 1 kilowatt.)
Từ đồng nghĩa
- Phần nghìn watt: cách diễn đạt tương đương, mô tả chính xác giá trị của "milliwatt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "milliwatt".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "milliwatt".