minage

Học thuật
Thân thiện
minage

Un ouvrier effectue le minage d'une paroi rocheuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đặt mìn: Hành động đặt, cài đặt các thiết bị nổ (mìn) với mục đích phá hủy hoặc phòng thủ.
    • Sự xói mòn, sự gặm mòn: (Nghĩa ít dùng) Quá trình bị bào mòn, phá hủy dần dần bởi các tác nhân tự nhiên như nước, gió hoặc các tác động hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le minage des voies maritimes est interdit par le droit international. (Việc đặt mìn các tuyến đường biển bị luật pháp quốc tế cấm.)
    • Le minage lent des falaises par la mer est un phénomène géologique fascinant. (Sự xói mòn chậm của các vách đá bởi biểnmột hiện tượng địa chất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Minage de données" (Data mining): Một thuật ngữ kỹ thuật mượn từ tiếng Anh, chỉ quá trình khai thác, phân tích dữ liệu quy mô lớn để tìm ra các mẫu thông tin hữu ích. Đâymột nghĩa mở rộng, hiện đại hơn.
    • Le minage de données est essentiel pour le marketing ciblé. (Việc khai thác dữ liệuthiết yếu cho tiếp thị mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Miner (động từ): Đặt mìn; khai mỏ; (nghĩa bóng) làm suy yếu dần.

    • Ils ont miner la route pour retarder l'ennemi. (Họ đã phải đặt mìn trên đường để làm chậm bước quân địch.)
    • L'inquiétude mine sa santé. (Nỗi lo lắng gặm mòn sức khỏe của anh ta.)
  • Mine (danh từ giống cái): Quả mìn; mỏ (khoáng sản).

  • Déminage (danh từ giống đực): Hành động gỡ mìn, phá mìn.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "sự đặt mìn": Pose de mines.
  • Cho nghĩa "sự xói mòn": Érosion, corrosion (nếuăn mòn hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ 'minage')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'minage')

minage

Un ouvrier effectue le minage d'une paroi rocheuse.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đặt mìn
  2. sự xói mòn, sự gặm mòn

Từ chứa "minage"