minage

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự đặt mìn
  2. sự xói mòn, sự gặm mòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "minage"

minage
Un ouvrier effectue le minage d'une paroi rocheuse.