manche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Cán, tay cầm: Phần của một dụng cụ, vũ khí hoặc đồ vật được cầm nắm bằng tay.
- (Âm nhạc) Cần đàn: Phần dài của một nhạc cụ như ghita hoặc violin, nơi người chơi bấm phím/nốt.
- (Nông nghiệp) Tay cày: Phần cầm của cái cày.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Đồ ngốc: Người vụng về, thiếu khéo léo.
Danh từ giống cái:
- Ống tay áo, tay áo: Phần của áo che phủ cánh tay.
- (Thể thao, trò chơi) Ván, hiệp: Một phần của một trận đấu hoặc cuộc chơi (như quần vợt, bài).
- (Kỹ thuật) Ống dẫn: Vật hình ống dùng để dẫn chất lỏng, khí.
- (Địa lý; từ cũ) Eo biển: Dải nước biển hẹp nối hai vùng biển lớn hơn.
- (Tiếng lóng) Sự đi xin; bọn ăn mày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le manche de cette raquette est trop court. (Cán của cây vợt này quá ngắn.)
- Il serre le manche de la hache. (Anh ta nắm chặt cán rìu.)
- Ne sois pas un manche, aide-moi ! (Đừng có vụng về thế, giúp tôi với!)
Danh từ giống cái:
- Elle a déchiré la manche de son pull. (Cô ấy đã làm rách ống tay áo len.)
- Ils ont gagné la première manche du match de tennis. (Họ đã thắng ván đầu tiên của trận quần vợt.)
- La Manche sépare la France de l'Angleterre. (Eo biển Manche ngăn cách Pháp và Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cụm từ với "manche" (giống đực):
- branler dans le manche: long cán, không vững chắc (nghĩa đen & bóng).
- s'y prendre comme un manche: tỏ ra vụng về, lóng ngóng.
- tomber sur un manche: (thông tục) vấp phải trở ngại.
Cụm từ với "manche" (giống cái):
- avoir quelqu'un dans sa manche: có thể sai khiến ai theo ý muốn.
- c'est une autre paire de manches: (thân mật) đó là chuyện khác, phức tạp hơn nhiều.
- en manches de chemise: mặc sơ mi trần (không áo vest/áo khoác).
- faire la manche: (tiếng lóng) đi ăn xin.
Biến thể và từ gần giống
- Manchot, manchote (adj): Cụt tay; (nghĩa bóng) vụng về.
- Manche à balai (n): Cán chổi; (nghĩa bóng) người gầy đét.
- Manche à air (n): Ống chỉ chiều gió, ống thông gió.
Từ đồng nghĩa
- Pour "manche" (cán): poignée (tay cầm), crosse (báng súng).
- Pour "manche" (tay áo): bras (ống tay, ít dùng hơn).
- Pour "manche" (ván): partie (phần, ván), set (set đấu).
Thành ngữ liên quan
- Jeter le manche après la cognée: (ném cán rìu sau lưỡi rìu) Bỏ cuộc hoàn toàn vì chán nản.
- S'endormir sur le manche: Ngủ trên cán (công cụ), nghĩa là chẳng làm gì, lười biếng.
- Se moucher sur la manche: Xì mũi vào tay áo, chỉ sự ấu trĩ, non nớt.
danh từ giống đực
- cán
- Manche de couteaucán dao
- (âm nhạc) cần (đàn)
- (nông nghiệp) tay cày
- (nghĩa bóng, thân mật) đồ ngốc
- branler dans le manchelong cán
- jeter le manche après la cognéexem cognée
- manche à balaicán chổi
- se mettre du côté du mancheđứng về phía có lợi
- s'endormir sur le manchechẳng làm gì
- s'y prendre comme un manche; se débrouiller comme un manchetỏ ra vụng về lóng ngóng
- tomber sur un manche(thông tục) vấp phải trở ngại
danh từ giống cái
- ống tay áo, tay áo
- Manche de chemisetay áo sơ mi
- (đánh bài) (đánh cờ); thể dục thể thao ván
- Gagner une mancheđược một ván
- (kỹ thuật) ống dẫn
- (địa chất, địa lý; từ cũ nghĩa cũ) eo biển
- avoir quelqu'un dans sa manchecó thể sai khiến ai theo ý muốn
- c'est une autre paire de manches(thân mật) đó là chuyện khác
- en manches de chemisesmặc sơ mi trần
- être dans la manche de quelqu'unđược ai che chở
- gentilshommes de la manche(sử học) quan hầu hoàng tử
- manche à airống chỉ chiều gió
- se moucher sur la manchecòn ấu trĩ, còn ngờ nghệch, còn non nớt
danh từ giống cái
- (tiếng lóng, biệt ngữ) sự đi xin
- (tiếng lóng, biệt ngữ) bọn ăn mày
- bonne manchetiền phong bao
- faire la mancheđi ăn xin