manque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự thiếu, sự không có: Chỉ tình trạng không có đủ một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
- Chỗ thiếu, điểm thiếu, nhược điểm: Chỉ một khía cạnh yếu kém, một thiếu sót trong tính cách, khả năng hoặc một vật.
- (Chuyên ngành) Mũi sót (trong dệt): Chỉ lỗi kỹ thuật trong quá trình dệt vải.
Tính từ (từ cũ):
- Tồi, không đầy đủ, kém chất lượng: Dùng để miêu tả một thứ gì đó không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le manque de sommeil affecte la santé. (Sự thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
- Il a conscience de ses manques. (Anh ấy ý thức được những điểm thiếu sót/nhược điểm của mình.)
- Le tissu a été refusé à cause d'un manque. (Tấm vải bị từ chối vì một mũi sót.)
Tính từ (từ cũ, ít dùng):
- Un ouvrage manque. (Một tác phẩm tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Locution prépositive "par manque de" / "à cause d'un manque de": Vì thiếu, do thiếu.
- Le projet a échoué par manque de fonds. (Dự án thất bại vì thiếu vốn.)
Locution adjectivale "à la manque" (thông tục): Không ra gì, tồi, vô giá trị.
- Un film à la manque. (Một bộ phim không ra gì.)
"manque à gagner" (danh từ giống đực): Khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ, cơ hội kiếm tiền bị mất.
- La fermeture du magasin représente un important manque à gagner. (Việc đóng cửa cửa hàng tạo ra một khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ lớn.)
Biến thể và từ liên quan
- Manquer (động từ): Thiếu, vắng mặt, làm hỏng.
- Tu me manques. (Anh làm em nhớ / Em cảm thấy thiếu anh.)
- Il a manqué son train. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự thiếu): Absence (sự vắng mặt), pénurie (sự khan hiếm), insuffisance (sự không đủ).
- Danh từ (nhược điểm): Défaut (khuyết điểm), faiblesse (điểm yếu), lacune (lỗ hổng).
- Tính từ (tồi): Mauvais (xấu), médiocre (tầm thường).
Thành ngữ liên quan
- "Être en manque de...": Đang thiếu, đang rất cần (cái gì đó).
- Je suis en manque de café ce matin. (Sáng nay tôi đang rất cần cà phê.)
- "Faire le manque" (thông tục): Giả vờ thiếu thốn, làm bộ túng thiếu.
danh từ giống đực
- sự thiếu
- Manque de main d'oeuvresự thiếu nhân công
- chỗ thiếu, điểm thiếu; nhược điểm
- Ressentir ses manquescảm thấy nhược điểm của mình
- (ngành dệt) mũi sót
- manque à gagnersự bỏ lỡ dịp lời lãi
- manque de; par manque devì thiếu
- Il n'a pas réussi, manque de persévérancenó không thành công vì thiếu kiên trì
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tồi; không đầy đủ
- à la manque(thông tục) không ra gì
- Artiste à la manquenghệ sĩ không ra gì