manque

Học thuật
Thân thiện
manque

Il ressent un manque de sommeil après plusieurs nuits de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự thiếu, sự không : Chỉ tình trạng không đủ một thứ đó cần thiết hoặc mong muốn.
    • Chỗ thiếu, điểm thiếu, nhược điểm: Chỉ một khía cạnh yếu kém, một thiếu sót trong tính cách, khả năng hoặc một vật.
    • (Chuyên ngành) Mũi sót (trong dệt): Chỉ lỗi kỹ thuật trong quá trình dệt vải.
  2. Tính từ (từ ):

    • Tồi, không đầy đủ, kém chất lượng: Dùng để miêu tả một thứ đó không đạt yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le manque de sommeil affecte la santé. (Sự thiếu ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
    • Il a conscience de ses manques. (Anh ấy ý thức được những điểm thiếu sót/nhược điểm của mình.)
    • Le tissu a été refusé à cause d'un manque. (Tấm vải bị từ chối một mũi sót.)
  • Tính từ (từ , ít dùng):

    • Un ouvrage manque. (Một tác phẩm tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution prépositive "par manque de" / "à cause d'un manque de": thiếu, do thiếu.

    • Le projet a échoué par manque de fonds. (Dự án thất bại thiếu vốn.)
  • Locution adjectivale "à la manque" (thông tục): Không ra gì, tồi, vô giá trị.

    • Un film à la manque. (Một bộ phim không ra gì.)
  • "manque à gagner" (danh từ giống đực): Khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ, cơ hội kiếm tiền bị mất.

    • La fermeture du magasin représente un important manque à gagner. (Việc đóng cửa cửa hàng tạo ra một khoản lợi nhuận bị bỏ lỡ lớn.)
Biến thể từ liên quan
  • Manquer (động từ): Thiếu, vắng mặt, làm hỏng.
    • Tu me manques. (Anh làm em nhớ / Em cảm thấy thiếu anh.)
    • Il a manqué son train. (Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự thiếu): Absence (sự vắng mặt), pénurie (sự khan hiếm), insuffisance (sự không đủ).
  • Danh từ (nhược điểm): Défaut (khuyết điểm), faiblesse (điểm yếu), lacune (lỗ hổng).
  • Tính từ (tồi): Mauvais (xấu), médiocre (tầm thường).
Thành ngữ liên quan
  • "Être en manque de...": Đang thiếu, đang rất cần (cái gì đó).
    • Je suis en manque de café ce matin. (Sáng nay tôi đang rất cần phê.)
  • "Faire le manque" (thông tục): Giả vờ thiếu thốn, làm bộ túng thiếu.
manque

Il ressent un manque de sommeil après plusieurs nuits de travail.

danh từ giống đực
  1. sự thiếu
    • Manque de main d'oeuvre
      sự thiếu nhân công
  2. chỗ thiếu, điểm thiếu; nhược điểm
    • Ressentir ses manques
      cảm thấy nhược điểm của mình
  3. (ngành dệt) mũi sót
    • manque à gagner
      sự bỏ lỡ dịp lời lãi
    • manque de; par manque de
      thiếu
    • Il n'a pas réussi, manque de persévérance
      không thành công thiếu kiên trì
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) tồi; không đầy đủ
    • à la manque
      (thông tục) không ra gì
    • Artiste à la manque
      nghệ sĩ không ra gì