mangue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả xoài: Chỉ loại trái cây nhiệt đới có vỏ mỏng, thịt mềm, ngọt và thơm, thường có hạt lớn ở giữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mangue est un fruit délicieux. (Quả xoài là một loại trái cây ngon.)
- J'ai acheté trois mangues au marché. (Tôi đã mua ba quả xoài ở chợ.)
- Elle prépare une salade de mangue. (Cô ấy đang chuẩn bị món salad xoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mûre comme une mangue": chín như xoài (rất chín).
- Laisse le fruit jusqu'à ce qu'il soit mûr comme une mangue. (Hãy để trái cây cho đến khi nó chín như xoài.)
- "avoir la peau de mangue": có làn da xoài (chỉ làn da mịn màng, vàng nhạt).
- Ce fond de teint lui donne une peau de mangue. (Loại phấn nền này mang lại cho cô ấy làn da xoài.)
Biến thể và từ liên quan
- Manguier (danh từ giống đực): cây xoài.
- Il y a un vieux manguier dans le jardin. (Có một cây xoài già trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Fruit tropical: trái cây nhiệt đới (nghĩa rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ liên quan
- Jus de mangue: nước ép xoài.
- Un verre de jus de mangue, s'il vous plaît. (Một ly nước ép xoài, làm ơn.)
- Purée de mangue: xoài nghiền.
- La purée de mangue est utilisée dans les desserts. (Xoài nghiền được dùng trong các món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Être dans les mangues (thông tục, ít dùng): ở trong tình trạng khó khăn, rắc rối.
- Avec tous ces problèmes, il est vraiment dans les mangues. (Với tất cả những rắc rối này, anh ta thực sự đang gặp khó khăn.)
{{quả xoài}}
danh từ giống cái
- quả xoài