dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

ministre

Words Mentioning "ministre"

bộ
bộ trưởng
chức
công sứ
ngài
ngoại giao
ngoại trưởng
nguyên
quốc vụ khanh
quyền
tể tướng
tham tri
thay
thừa
thượng
thượng thư
thứ trưởng
thủ tướng
thủ tướng phủ
tiếp xúc
toàn quyền
tổng trưởng
tướng quốc
văn phòng
văn phòng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...