minuscular

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một kiểu chữ viết thảo nhỏ được phát triển từ chữ ông-xi-an (kiểu chữ viết to, tròn, dùng trong các bản viết tay thế kỷ 4-8), kiểu chữ này được dùng từ thế kỷ 7-9

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

minuscular
A scholar carefully copies a minuscular script in an ancient manuscript.