minuscular

Học thuật
Thân thiện
minuscular

A scholar carefully copies a minuscular script in an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kiểu chữ viết thảo nhỏ: "minuscular" mô tả một kiểu chữ viết tay nhỏ, được phát triển từ kiểu chữ uncial (kiểu chữ viết hoa, tròn, dùng trong các bản thảo cổ). Kiểu chữ này được sử dụng phổ biến từ thế kỷ thứ 7 đến thế kỷ thứ 9.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript features beautiful minuscular script. (Bản thảo kiểu chữ minuscular đẹp mắt.)
    • Scholars study the transition from uncial to minuscular writing. (Các học giả nghiên cứu sự chuyển tiếp từ chữ uncial sang chữ viết minuscular.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minuscular script": kiểu chữ viết thảo nhỏ.
    • Many important medieval documents were written in minuscular script. (Nhiều tài liệu thời Trung Cổ quan trọng được viết bằng kiểu chữ minuscular.)
Biến thể từ gần giống
  • Minuscule (adj, n): (thuộc) chữ thường; chữ viết nhỏ; rất nhỏ. Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "minuscular".
    • The details were minuscule and hard to see. (Các chi tiết rất nhỏ khó nhìn thấy.)
  • Uncial (adj, n): (thuộc) kiểu chữ uncial; kiểu chữ viết hoa tròn dùng trong các bản thảo cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Lower-case: (chữ) thường (trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ chữ nhỏ, không phải hoa).
  • Small script: chữ viết nhỏ.
minuscular

A scholar carefully copies a minuscular script in an ancient manuscript.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một kiểu chữ viết thảo nhỏ được phát triển từ chữ ông-xi-an (kiểu chữ viết to, tròn, dùng trong các bản viết tay thế kỷ 4-8), kiểu chữ này được dùng từ thế kỷ 7-9

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa