minutes
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Biên bản (của một cuộc họp) - "Minutes" dùng để chỉ bản ghi chép chính thức về những gì đã diễn ra, thảo luận và quyết định trong một cuộc họp. Đây là tài liệu quan trọng để lưu trữ thông tin và làm cơ sở cho các hành động tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Thư ký đã ghi biên bản chi tiết của cuộc họp.)
- (Vui lòng đọc biên bản của cuộc họp hội đồng tuần trước.)
- (Biên bản đã được tất cả thành viên có mặt thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take minutes": ghi biên bản.
- She is responsible for taking minutes during the conference. (Cô ấy chịu trách nhiệm ghi biên bản trong suốt hội nghị.)
- "to approve the minutes": thông qua biên bản.
- The committee voted to approve the minutes of the previous meeting. (Ủy ban đã bỏ phiếu thông qua biên bản của cuộc họp trước.)
- "minutes of a meeting": biên bản cuộc họp.
- The minutes of a meeting must be accurate and unbiased. (Biên bản cuộc họp phải chính xác và khách quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Minute (danh từ số ít): phút (đơn vị thời gian) – không liên quan đến biên bản.
- Minute book (danh từ ghép): sổ ghi biên bản.
- All decisions are recorded in the minute book. (Tất cả các quyết định đều được ghi vào sổ biên bản.)
- Minute taker (danh từ ghép): người ghi biên bản.
- The minute taker must be attentive during the meeting. (Người ghi biên bản phải chú ý trong suốt cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Record: bản ghi chép.
- Transcript: bản ghi chép đầy đủ (thường dùng cho lời nói).
- Notes: ghi chú (nhưng không chính thức bằng "minutes").
- Proceedings: biên bản hội nghị (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý).
Thành ngữ liên quan
- "the minutes of a meeting": biên bản cuộc họp (thành ngữ cố định).
- The minutes of a meeting are often circulated afterward. (Biên bản cuộc họp thường được gửi đi sau đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "minutes"