montez
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũ công người Ireland (1818-1861): "Montez" là một danh từ riêng chỉ một vũ công người Ireland nổi tiếng, tên đầy đủ là Lola Montez, sống trong thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lola Montez was a famous Irish dancer in the 19th century. (Lola Montez là một vũ công người Ireland nổi tiếng ở thế kỷ 19.)
- The biography of Montez details her adventurous life. (Cuốn tiểu sử về Montez kể chi tiết về cuộc đời phiêu lưu của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Montez" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, đặc biệt khi nói về nghệ thuật biểu diễn thế kỷ 19.
- Montez's performances captivated audiences across Europe. (Các buổi biểu diễn của Montez đã làm say đắm khán giả khắp châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Montez (danh từ riêng): không có biến thể, vì đây là tên riêng của một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Dancer: vũ công.
- The dancer Montez was known for her charisma. (Vũ công Montez nổi tiếng vì sức hút của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs liên quan, vì "Montez" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan, vì "Montez" là một tên riêng lịch sử.