mounties

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường viết hoa: Mounties): - Lực lượng cảnh sát liên bang Canada: "mounties" tên gọi thông tục của Cảnh sát Hoàng gia Canada (Royal Canadian Mounted Police - RCMP), lực lượng cảnh sát liên bang của Canada, nổi tiếng với đồng phục màu đỏ đặc trưng rộng vành.

dụ sử dụng
  • (Các cảnh sát liên bang Canada nổi tiếng với bộ đồng phục màu đỏ rộng vành.)
  • (Trong nhiều bộ phim Canada, các cảnh sát liên bang luôn bắt được tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Royal Canadian Mounted Police": Tên chính thức của lực lượng này.

    • The Royal Canadian Mounted Police was founded in 1873. (Cảnh sát Hoàng gia Canada được thành lập năm 1873.)
  • "Mountie": Dạng số ít, chỉ một thành viên của lực lượng này.

    • A mountie is a symbol of Canadian identity. (Một cảnh sát liên bang biểu tượng của bản sắc Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountie (danh từ số ít): một cảnh sát viên liên bang Canada.
  • RCMP (viết tắt): Royal Canadian Mounted Police.
Từ đồng nghĩa
  • Canadian federal police: cảnh sát liên bang Canada.
  • Royal Canadian Mounted Police: Cảnh sát Hoàng gia Canada (tên chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • "Mounties always get their man": Thành ngữ nổi tiếng, nghĩa "Cảnh sát liên bang luôn bắt được kẻ phạm tội", thể hiện sự hiệu quả kiên trì của lực lượng này.
    • The phrase "Mounties always get their man" is a popular saying in Canada. (Câu nói "Cảnh sát liên bang luôn bắt được kẻ phạm tội" một câu nói phổ biến ở Canada.)