coquette
/kou'ket/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đàn bà hay làm đỏm, hay làm dáng: Một phụ nữ thích thu hút sự chú ý và tán tỉnh của đàn ông một cách nhẹ nhàng, vui tươi, nhưng thường không nghiêm túc trong tình cảm.
- (Động vật học) Chim ruồi: Một tên gọi cũ cho loài chim ruồi, do vẻ ngoài lộng lẫy và nhanh nhẹn của chúng.
Nội động từ:
- Làm đỏm, làm dáng, tán tỉnh nhẹ nhàng: Hành động cư xử một cách đùa cợt, tán tỉnh để thu hút sự chú ý, nhưng không có ý định nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She was known as a charming coquette at social gatherings. (Cô ấy nổi tiếng là một người đàn bà hay làm dáng quyến rũ tại các buổi tụ họp xã hội.)
- The coquette flitted from one admirer to another. (Người đàn bà hay làm đỏm ấy chuyển sự chú ý từ người ngưỡng mộ này sang người khác.)
Nội động từ:
- She would often coquette with the gentlemen at the party. (Cô ấy thường hay làm dáng với các quý ông tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the coquette": Đóng vai một người đàn bà hay làm dáng, cư xử một cách đùa cợt để thu hút.
- In the novel, the heroine learns not to play the coquette with men's feelings. (Trong tiểu thuyết, nữ chính học được rằng không nên đùa cợt với tình cảm của đàn ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Coquettish (tính từ): Có tính chất làm đỏm, làm dáng, đùa cợt.
- She gave him a coquettish smile. (Cô ấy nở một nụ cười làm dáng với anh ta.)
- Coquetry (danh từ): Hành vi, cử chỉ làm đỏm, sự tán tỉnh đùa cợt.
- Her coquetry was both amusing and frustrating to her suitors. (Sự làm dáng của cô ấy vừa thú vị vừa khiến những người theo đuổi cô bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Flirt (người hay tán tỉnh), tease (người thích trêu chọc).
- Động từ: Flirt (tán tỉnh), dally (đùa cợt, qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng
- (động vật học) chim ruồi
nội động từ
- (như) coquet