coquette

/kou'ket/
danh từ
  1. người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng
  2. (động vật học) chim ruồi
nội động từ
  1. (như) coquet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

coquette
A woman at the party gave a coquette smile over her shoulder.