Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng
  • (động vật học) chim ruồi
nội động từ
  • (như) coquet
Related search result for "coquette"
Comments and discussion on the word "coquette"