vamper
/'væmpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vá víu, chắp vá: Chỉ một người thường xuyên sửa chữa, nối lại hoặc làm mới (thường là quần áo, giày dép) một cách tạm thời hoặc không chuyên nghiệp.
- (Âm nhạc) Người đệm nhạc ứng tác: Chỉ một nhạc công, thường là người chơi đàn piano hoặc guitar, người tạo ra phần đệm nhạc ngẫu hứng, đặc biệt là để hỗ trợ cho một ca sĩ hoặc diễn viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old cobbler was known as a skilled vamper, making worn-out shoes look new again. (Ông thợ sửa giày già được biết đến như một người vá víu lành nghề, khiến đôi giày cũ kỹ trông như mới.)
- The singer hired a talented vamper for her tour to provide spontaneous musical accompaniment. (Nữ ca sĩ thuê một người đệm nhạc ứng tác tài năng cho chuyến lưu diễn để cung cấp phần nhạc đệm ngẫu hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To vamp" (Động từ gốc):
- Vá víu, chắp vá: Hành động sửa chữa hoặc làm mới một thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường là tạm thời.
- She had to vamp her old dress for the party. (Cô ấy phải vá víu chiếc váy cũ cho bữa tiệc.)
- Đệm nhạc ứng tác: Hành động chơi nhạc đệm một cách ngẫu hứng.
- The pianist can vamp until the singer is ready. (Người chơi piano có thể đệm nhạc ứng tác cho đến khi ca sĩ sẵn sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vamp (n): Một sự sửa chữa tạm thời; phần trên của giày che ngón chân; (từ lóng) một người phụ nữ quyến rũ, gợi cảm.
- Vamp (v): Động từ gốc, có nghĩa vá víu hoặc đệm nhạc ứng tác.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người vá víu": Thợ sửa chữa (repairer), người chắp vá (patcher).
- Đối với nghĩa "người đệm nhạc ứng tác": Nhạc công đệm ngẫu hứng (improvisational accompanist).
Lưu ý về từ đồng nghĩa
Từ "vamper" trong một số từ điển tiếng Anh (như Wordnet) có thể được định nghĩa là "a seductive woman who uses her sex appeal to exploit men" (một người phụ nữ quyến rũ dùng sức hút tình dục để lợi dụng đàn ông). Tuy nhiên, nghĩa này chủ yếu bắt nguồn từ danh từ "vamp" (viết tắt của "vampire") và ít phổ biến hơn so với hai nghĩa chính được liệt kê ở trên. Trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại, "vamper" thường đề cập đến nghĩa liên quan đến âm nhạc hoặc sửa chữa.
danh từ
- người vá víu chắp vá
- (âm nhạc) người đệm nhạc ứng tác