mirk
/mə:k/ Cách viết khác : (mirk) /mə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng tối; cảnh tối tăm, cảnh u ám: Từ cổ, chủ yếu dùng trong thơ ca để chỉ bóng tối hoặc một tình huống, không khí tối tăm, ảm đạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traveler was lost in the mirk of the ancient forest. (Lữ khách lạc lối trong bóng tối của khu rừng cổ đại.)
- A deep mirk settled over the valley as the sun disappeared. (Một màn tối tăm dày đặc bao phủ thung lũng khi mặt trời biến mất.)
- His mind was clouded by a mirk of despair. (Tâm trí anh ta bị che phủ bởi một màn u ám của sự tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the mirk of night": trong bóng tối của đêm.
- Strange sounds could be heard in the mirk of night. (Những âm thanh kỳ lạ có thể được nghe thấy trong bóng tối của đêm.)
"a mirk of uncertainty": một màn tối tăm/không khí u ám của sự không chắc chắn.
- The future of the project was shrouded in a mirk of uncertainty. (Tương lai của dự án bị bao phủ trong một màn u ám của sự không chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Murky (adj): tối tăm, mờ mịt, khó hiểu. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn, có liên quan đến "mirk".
- The water in the pond was murky. (Nước trong ao rất đục và tối.)
- He has a murky past. (Anh ta có một quá khứ mờ ám.)
Từ đồng nghĩa
- Darkness: bóng tối (từ phổ thông, hiện đại).
- Gloom: bóng tối, sự u ám, ảm đạm.
- Obscurity: sự tối tăm, sự mờ mịt.
Từ trái nghĩa
- Light: ánh sáng.
- Brightness: sự sáng sủa, rực rỡ.
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
Lưu ý sử dụng
- "Mirk" là một từ cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, văn học cổ điển, hoặc được dùng với dụng ý tạo không khí cổ kính, huyền bí.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "darkness" hoặc "gloom" thay thế. Tính từ "murky" là dạng từ có liên quan và vẫn còn được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng tối; cảnh tối tăm, cảnh u ám