murky

/'mə:ki/
Học thuật
Thân thiện
murky

The water in the pond looks murky today.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối tăm, u ám, âm u: Dùng để mô tả không gian thiếu ánh sáng, gây cảm giác tối, khó nhìn thường buồn bã, đáng sợ.
    • Đục ngầu, vẩn đục: Dùng để mô tả chất lỏng (như nước) bị lẫn tạp chất, không trong suốt, khiến không thể nhìn xuyên qua.
    • Mơ hồ, không rõ ràng, đáng ngờ: Dùng để mô tả một tình huống, thông tin hoặc động cơ không minh bạch, khó hiểu có vẻ gian trá.
dụ sử dụng
  • Mô tả không gian tối tăm:
    • We got lost in the murky forest. (Chúng tôi bị lạc trong khu rừng tối tăm.)
    • The room was murky, lit only by a single candle. (Căn phòng âm u, chỉ được chiếu sáng bởi một ngọn nến.)
  • Mô tả chất lỏng đục:
    • Don't swim in that murky water. (Đừng bơi trong vùng nước đục ngầu đó.)
    • The river becomes murky after the heavy rain. (Dòng sông trở nên vẩn đục sau cơn mưa lớn.)
  • Mô tả điều đó mơ hồ, đáng ngờ:
    • The company's finances have a murky history. (Lịch sử tài chính của công ty rất mơ hồ.)
    • His motives for helping are rather murky. (Động cơ giúp đỡ của anh ta khá đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "murky details": những chi tiết mập mờ, không rõ ràng.
    • The contract was full of murky details. (Hợp đồng đầy những chi tiết mập mờ.)
  • "murky past": quá khứ mờ ám, không trong sáng.
    • The politician tried to hide his murky past. (Chính trị gia đó cố gắng che giấu quá khứ mờ ám của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Murk (danh từ): bóng tối dày đặc, sự tối tăm.
    • The murk of the deep ocean. (Bóng tối dày đặc của đáy đại dương.)
  • Murkily (trạng từ): một cách mờ ám, tối tăm.
    • The light shone murkily through the fog. (Ánh sáng chiếu xuyên qua sương một cách mờ ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark: tối.
  • Gloomy: ảm đạm, u ám.
  • Cloudy: mây; đục (với chất lỏng).
  • Turbid: đục ngầu (chủ yếu cho chất lỏng).
  • Unclear: không rõ ràng.
  • Obscure: tối nghĩa, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "murky" tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Murky waters: (nghĩa đen) vùng nước đục; (nghĩa bóng) một tình huống phức tạp, rắc rối khó hiểu.
    • The new regulations have plunged us into murky waters. (Các quy định mới đã đẩy chúng tôi vào một tình thế rối rắm.)
murky

The water in the pond looks murky today.

tính từ
  1. tối tăm, u ám, âm u
    • murky darkness
      bóng tối dày đặc
    • a murky night
      một đêm tăm tối

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống