murky

/'mə:ki/
tính từ
  1. tối tăm, u ám, âm u
    • murky darkness
      bóng tối dày đặc
    • a murky night
      một đêm tăm tối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

murky
The water in the pond looks murky today.