murk

/mə:k/ Cách viết khác : (mirk) /mə:k/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (thơ ca) bóng tối; cảnh tối tăm, cảnh u ám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "murk"

murk
The fog rolled in, creating a thick murk over the harbor.