misaine

Học thuật
Thân thiện
misaine

Le voilier déploie sa misaine sous un ciel clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Buồm mũi: Tấm buồm thấp nhất thườnglớn nhất trên cột buồm mũi (cột buồm phía trước) của một con tàu buồm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins ont hissé la misaine. (Các thủy thủ đã kéo buồm mũi lên.)
    • La misaine se déchira pendant la tempête. (Buồm mũi bị rách trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voile de misaine": Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩabuồm mũi.
    • Ils ont changé la voile de misaine. (Họ đã thay buồm mũi.)
Biến thể từ liên quan
  • Mât de misaine (danh từ giống đực): Cột buồm mũi - cột buồm phía trước của tàu, nơi buồm mũi được gắn vào.
    • Le mât de misaine est très solide. (Cột buồm mũi rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Voile de misaine: Buồm mũi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, đặc biệt là khi nói về thuyền buồm truyền thống. khôngnghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
misaine

Le voilier déploie sa misaine sous un ciel clair.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) buồm mũi (cũng voile de misaine)
    • mât de misaine
      (hàng hải) cột buồm mũi

Từ có nhắc đến "misaine"