misaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Buồm mũi: Tấm buồm thấp nhất và thường là lớn nhất trên cột buồm mũi (cột buồm phía trước) của một con tàu buồm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les marins ont hissé la misaine. (Các thủy thủ đã kéo buồm mũi lên.)
- La misaine se déchira pendant la tempête. (Buồm mũi bị rách trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voile de misaine": Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là buồm mũi.
- Ils ont changé la voile de misaine. (Họ đã thay buồm mũi.)
Biến thể và từ liên quan
- Mât de misaine (danh từ giống đực): Cột buồm mũi - cột buồm phía trước của tàu, nơi buồm mũi được gắn vào.
- Le mât de misaine est très solide. (Cột buồm mũi rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Voile de misaine: Buồm mũi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải, đặc biệt là khi nói về thuyền buồm truyền thống. Nó không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống cái
- (hàng hải) buồm mũi (cũng voile de misaine)
- mât de misaine(hàng hải) cột buồm mũi