misaine

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) buồm mũi (cũng voile de misaine)
    • mât de misaine
      (hàng hải) cột buồm mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "misaine"

misaine
Le voilier déploie sa misaine sous un ciel clair.