mission

/'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
mission

La mission de l'astronaute est d'explorer la surface lunaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sứ mệnh, nhiệm vụ: Một nhiệm vụ quan trọng được giao phó hoặc một mục đích một người hay tổ chức cảm thấy trách nhiệm phải thực hiện.
    • Sự công tác, sự đi công tác, sự đi khảo sát: Một chuyến đi được thực hiện với một mục đích chính thức hoặc chuyên môn cụ thể.
    • Phái đoàn, phái bộ: Một nhóm người được cử đi để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt, thườngchính thức hoặc ngoại giao.
    • Sự truyền giáo; bài truyền giáo; hội truyền giáo; trụ sở hội truyền giáo: Hoạt động hoặc tổ chức liên quan đến việc truyền bá tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Sứ mệnh, nhiệm vụ:
    • La mission de l'artiste est de créer. (Sứ mệnh của nghệ sĩsáng tạo.)
    • Il a pour mission de protéger les citoyens. (Nhiệm vụ của anh ấybảo vệ công dân.)
  • Sự công tác, sự đi khảo sát:
    • Le scientifique est en mission en Amazonie. (Nhà khoa học đang đi công tác ở Amazon.)
    • Partir en mission au pôle Sud. (Đi khảo sátNam Cực.)
  • Phái đoàn, phái bộ:
    • Une mission diplomatique française est arrivée. (Một phái đoàn ngoại giao Pháp đã đến.)
    • La mission commerciale a signé un contrat important. (Phái bộ thương mại đãmột hợp đồng quan trọng.)
  • Sự truyền giáo; hội truyền giáo:
    • Ils ont établi une mission dans la région. (Họ đã thành lập một hội truyền giáo trong vùng.)
    • La mission étrangère œuvre depuis des décennies. (Hội truyền giáo nước ngoài đã hoạt động hàng thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • « Être en mission »: Đang thực hiện nhiệm vụ, đang đi công tác.
    • L'agent est actuellement en mission à l'étranger. (Viên chức hiện đang đi công tácnước ngoài.)
  • « Remplir une mission »: Hoàn thành một nhiệm vụ, làm tròn một sứ mệnh.
    • L'équipe a rempli sa mission avec succès. (Đội đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình.)
  • « Mission accomplie »: Nhiệm vụ hoàn thành (thường dùng để thông báo).
    • Nous avons trouvé le document. Mission accomplie ! (Chúng tôi đã tìm thấy tài liệu. Nhiệm vụ hoàn thành!)
Biến thể từ gần giống
  • Missionnaire (danh từ/ tính từ): Nhà truyền giáo; (thuộc về) truyền giáo.
    • Un prêtre missionnaire. (Một linh mục nhà truyền giáo.)
  • Missionner (động từ): Cử đi làm nhiệm vụ, giao nhiệm vụ.
    • Le directeur l'a missionné pour cette enquête. (Giám đốc đã cử anh ta đi làm nhiệm vụ cho cuộc điều tra này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tâche (nhiệm vụ, công việc): Chỉ một công việc cụ thể cần làm.
  • Fonction (chức năng, nhiệm vụ): Nhiệm vụ gắn liền với một vị trí, chức vụ.
  • Délégation (phái đoàn, đoàn đại biểu): Nhóm người được ủy quyền đại diện.
  • Évangélisation (sự truyền bá Phúc Âm): Hoạt động truyền giáo trong Kitô giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "mission" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "accomplir", "remplir", "partir en", "être en" kết hợp với "mission").

Thành ngữ liên quan
  • « Avoir mission de »: nhiệm vụ phải, được giao nhiệm vụ.
    • Il a mission de représenter l'entreprise. (Anh ấy nhiệm vụ đại diện cho công ty.)
  • « Se donner pour mission »: Tự đặt ra cho mình sứ mệnh.
    • Elle s'est donné pour mission d'aider les plus démunis. ( ấy tự đặt cho mình sứ mệnh giúp đỡ những người khó khăn nhất.)
mission

La mission de l'astronaute est d'explorer la surface lunaire.

danh từ giống cái
  1. sứ mệnh, nhiệm vụ
    • La mission de l'artiste
      sứ mệnh của nghệ sĩ
    • Remplir une mission
      làm tròn một nhiệm vụ
  2. sự công tác, sự đi công tác, sự đi khảo sát
    • Partir en mission au pôle Sud
      đi khảo sátnam cực
  3. phái đoàn, phái bộ
    • Mission diplomatique
      phái đoàn ngoại giao
  4. sự truyền giáo; bài truyền giáo; hội truyền giáo; trụ sở hội truyền giáo
    • Mission étrangère
      hội truyền giáo nước ngoài