mosan

Học thuật
Thân thiện
mosan

Un pêcheur lance sa ligne dans la rivière Mosan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sông Meuse: Từ "mosan" là một tính từ chỉ sự liên quan đến sông Meuse (tiếng Pháp: Meuse, tiếng Lan: Maas), một con sông lớnTây Âu chảy qua Pháp, Bỉ Lan.
    • Thuộc về khu vực quanh sông Meuse: Từ này cũng có thể mô tả những đặc điểm văn hóa, lịch sử, nghệ thuật hoặc địacủa vùng lưu vực sông Meuse.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art mosan est très célèbre. (Nghệ thuật vùng sông Meuse rất nổi tiếng.)
    • Cette région a un patrimoine mosan important. (Vùng này có một di sản quan trọng thuộc vùng sông Meuse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "École mosane": Trường phái nghệ thuật Mosan, chỉ phong cách nghệ thuật (đặc biệtkim hoàn, điêu khắc kiến trúc) phát triển rực rỡ dọc theo thung lũng sông Meuse trong thời Trung Cổ.
    • Le baptistère de Saint Louis est un chef-d'œuvre de l'école mosane. (Bình rửa tội Thánh Louismột kiệt tác của trường phái nghệ thuật Mosan.)
Biến thể từ gần giống
  • Meuse (danh từ riêng): Tên con sông Meuse.
  • Maas (danh từ riêng): Tên con sông Meuse trong tiếng Lan một số ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
  • De la Meuse: (Của) sông Meuse. (Cụm từ này có nghĩa tương đương thường dùng để giải thích cho "mosan").
  • Relatif à la Meuse: Liên quan đến sông Meuse.
mosan

Un pêcheur lance sa ligne dans la rivière Mosan.

tính từ
  1. (thuộc) miền sông - (Pháp)