messin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Metz: Dùng để mô tả những gì có liên quan đến thành phố Metz của Pháp, như văn hóa, đặc điểm, hoặc nguồn gốc.
- Ví dụ: L'architecture messine est magnifique. (Kiến trúc (thuộc) thành phố Metz thật tuyệt đẹp.)
Danh từ:
- Người ở thành phố Metz: Chỉ một cư dân sinh sống tại thành phố Metz.
- Ví dụ: C'est un Messin. (Anh ấy là một người (ở) thành phố Metz.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le patrimoine messin est riche. (Di sản (của) thành phố Metz rất phong phú.)
- Ils ont visité la cathédrale messine. (Họ đã tham quan nhà thờ chính tòa (của) thành phố Metz.)
Danh từ:
- Les Messins sont fiers de leur ville. (Những người dân thành phố Metz tự hào về thành phố của họ.)
- Elle est devenue une vraie Messine après dix ans de vie ici. (Cô ấy đã trở thành một người dân thành phố Metz thực thụ sau mười năm sống ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de souche messine": Là người gốc gác lâu đời ở Metz.
- Sa famille est de souche messine. (Gia đình anh ấy có gốc gác lâu đời ở thành phố Metz.)
Biến thể và từ gần giống
- Metz: Danh từ riêng, tên thành phố.
- Messin (giống cái: Messine): Dạng tính từ/danh từ giống cái.
- Une tradition messine (một truyền thống của thành phố Metz)
- Une Messine (một người phụ nữ ở thành phố Metz)
Từ đồng nghĩa
- De Metz: (Thuộc về) Metz. (Cụm từ đồng nghĩa với tính từ "messin").
- la cuisine de Metz ≈ la cuisine messine (ẩm thực của thành phố Metz)
tính từ
- (thuộc) thành phố Mét (Pháp)
- La population messinedân cư thành phố Mét
danh từ
- người ở thành phố Mét