moissine

Học thuật
Thân thiện
moissine

La moissine est une petite branche portant des fruits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cành nhỏ cả quả: Trong nông nghiệp, đặc biệttrồng nho, "moissine" chỉ một cành nho nhỏ vẫn còn nguyên chùm quả, thường được thu hoạch sử dụng để nhân giống hoặc trưng bày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le viticulteur a sélectionné une belle moissine pour la reproduction. (Người trồng nho đã chọn một cành nhỏ cả quả đẹp để nhân giống.)
    • On utilise parfois une moissine pour décorer la table lors des fêtes des vendanges. (Người ta đôi khi dùng một cành nho nhỏ cả quả để trang trí bàn trong các lễ hội thu hoạch nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moissine de vigne": cành nho nhỏ cả quả.
    • La moissine de vigne symbolise l'abondance de la récolte. (Cành nho nhỏ cả quả tượng trưng cho sự sung túc của vụ thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarment (n.m): cành nho (nói chung, có thể không quả).
  • Cep (n.m): gốc nho, cây nho.
  • Grappe (n.f): chùm nho.
Từ đồng nghĩa
  • Courson portant des fruits: cành ngắn mang quả.
  • Rameau fructifère: nhánh cây quả.
Lưu ý
  • Từ "moissine" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực trồng nho làm rượu vang (viticulteur, vignoble). ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
moissine

La moissine est une petite branche portant des fruits.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) cành nhỏ cả quả