misère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khốn khổ, sự khốn cùng: Tình trạng nghèo đói, thiếu thốn cùng cực về vật chất hoặc tinh thần.
- Chuyện khó chịu, phiền toái: Những điều gây bực bội, khó chịu trong cuộc sống thường ngày.
- Tai họa: Những điều bất hạnh, thảm họa lớn.
- Chuyện nhỏ mọn, vặt vãnh: Điều không đáng kể, không quan trọng.
- Điều khốn nạn: Hành động hoặc tình huống đáng khinh, đê tiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vivre dans la misère. (Sống trong cảnh khốn khổ.)
- Les misères de chaque jour. (Những chuyện phiền toái hằng ngày.)
- Les misères de la guerre. (Những tai họa của chiến tranh.)
- Se fâcher pour une misère. (Nổi giận vì một chuyện nhỏ mọn.)
- C'est une misère de mentir ainsi. (Thật là một điều khốn nạn khi nói dối như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crier misère": kêu khổ, than khổ.
- Il crie toujours misère, mais il a tout ce qu'il lui faut. (Anh ta lúc nào cũng kêu khổ, nhưng anh ta có đủ mọi thứ mình cần.)
"faire des misères à quelqu'un": làm tội, làm tình ai, hành hạ ai (về thể xác hoặc tinh thần).
- Ce professeur fait des misères à ses élèves. (Ông giáo viên này làm khổ học sinh của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Miséreux/Miséreuse (danh từ/ tính từ): người khốn khổ, nghèo khó / khốn khổ.
- Aider les miséreux. (Giúp đỡ những người khốn khổ.)
Misérable (tính từ/ danh từ): khốn khổ, đáng thương / kẻ khốn nạn, kẻ đáng khinh.
- Une vie misérable. (Một cuộc sống khốn khổ.)
- C'est un misérable ! (Hắn là một tên khốn nạn!)
Từ đồng nghĩa
- Pauvreté: sự nghèo đói.
- Détresse: sự cùng quẫn, khốn đốn.
- Tribulation: nỗi khổ cực, gian truân.
- Bassesse: sự thấp hèn, đê tiện (cho nghĩa "điều khốn nạn").
Thành ngữ và cụm từ cố định
"collier de misère": công việc cực nhọc không rời ra được; nghĩa bóng: gánh nặng triền miên.
- Ce travail est un vrai collier de misère. (Công việc này đúng là một gánh nặng triền miên.)
"misère !" (thán từ): khốn khổ thay!, khốn nạn thay! (dùng để than vãn).
- Misère ! J'ai encore perdu mes clés. (Khốn khổ thay! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi.)
danh từ giống cái
- sự khốn khổ, sự khốn cùng
- Vivre dans la misèresống khốn khổ
- La misère de la philosophie idéalistesự khốn cùng của triết học duy tâm
- (số nhiều) chuyện khó chịu
- Les misères de chaque journhững chuyện khó chịu hằng ngày
- (số nhiều) tai họa
- Les misères de la guerretai họa chiến tranh
- chuyện nhỏ mọn
- Se fâcher pour une misèrenổi giận vì một chuyện nhỏ mọn
- điều khốn nạn
- cây rau trai (tên thông (thường))
- collier de misèrecông việc cực nhọc không rời ra được
- crier misèrekêu khổ, than khổ
- faire des misères à quelqu'unlàm tội làm tình ai
thán từ
- khốn khổ thay