miserly
/'maizəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Keo kiệt, bủn xỉn, hà tiện: Chỉ tính cách của một người không muốn tiêu tiền hoặc không muốn chia sẻ tài sản, tiền bạc của mình, ngay cả khi họ có khả năng. Hành vi này thường xuất phát từ lòng tham hoặc sự ích kỷ quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too miserly to buy his own children proper gifts. (Anh ta quá keo kiệt để mua cho con cái mình những món quà tử tế.)
- She left a miserly tip for the waiter despite the excellent service. (Cô ấy để lại một khoản tiền boa bủn xỉn cho người phục vụ mặc dù dịch vụ rất tuyệt vời.)
- The company's miserly pay increases led to low staff morale. (Việc tăng lương keo kiệt của công ty đã dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"miserly with something": keo kiệt với cái gì đó.
- He is miserly with both his money and his praise. (Anh ta keo kiệt cả với tiền bạc lẫn lời khen ngợi của mình.)
"miserly sum/amount": một khoản tiền rất nhỏ, không tương xứng.
- They offered a miserly sum for the valuable antique. (Họ đưa ra một khoản tiền bủn xỉn cho món đồ cổ có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Miser (danh từ): người keo kiệt, kẻ hà tiện.
- The old miser hid all his gold under the floor. (Lão keo kiệt già giấu tất cả vàng của mình dưới sàn nhà.)
Miserliness (danh từ): tính keo kiệt, sự bủn xỉn.
- His miserliness was known throughout the village. (Tính keo kiệt của ông ta được cả làng biết đến.)
Từ đồng nghĩa
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
- Tight-fisted: chặt chẽ trong chi tiêu, keo kiệt.
- Parsimonious: hà tiện, dè sẻn (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Penny-pinching: bủn xỉn, tính toán từng đồng.
Từ trái nghĩa
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Lavish: hoang phí, phung phí.
- Open-handed: rộng rãi, không so đo.
Thành ngữ liên quan
- "As miserly as Scrooge": keo kiệt như Scrooge (nhân vật nổi tiếng keo kiệt trong truyện "A Christmas Carol" của Charles Dickens).
- Our landlord is as miserly as Scrooge; he won't even fix the leaking roof. (Chủ nhà của chúng tôi keo kiệt như Scrooge; ông ta thậm chí không chịu sửa cái mái nhà bị dột.)
tính từ
- hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn