miserly

/'maizəli/
tính từ
  1. hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "miserly"

miserly
He left a miserly tip on the restaurant table.