mean
/mi:n/
Định nghĩa
Động từ:
- Có nghĩa là, biểu thị, chỉ ra: Dùng để giải thích ý nghĩa của một từ, cụm từ, ký hiệu hoặc hành động.
- Có ý định, dự định, muốn: Diễn tả mục đích, ý định hoặc kế hoạch của một người.
- Có ý nghĩa quan trọng, có giá trị đối với ai đó: Diễn tả mức độ quan trọng hoặc giá trị tinh thần của một điều gì đó.
Tính từ:
- Bần tiện, keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ người không sẵn lòng chia sẻ hoặc tiêu tiền, thể hiện sự hẹp hòi.
- Tầm thường, kém cỏi, thấp kém: Chỉ chất lượng thấp, không có giá trị hoặc địa vị xã hội thấp.
- Xấu xa, độc ác, ác ý: Chỉ tính cách hoặc hành động có ý làm hại người khác.
- Trung bình (thuộc toán học/thống kê): Chỉ giá trị nằm ở giữa trong một tập hợp số.
Danh từ:
- Giá trị trung bình, số trung bình: (Toán học/Thống kê) Một số đại diện cho một tập hợp số, như trung bình cộng.
- Phương tiện, cách thức, biện pháp: Thứ được sử dụng để đạt được mục đích.
- Của cải, tài sản, khả năng tài chính: (Số nhiều 'means') Nguồn lực tài chính hoặc vật chất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- "Red" means the color of blood. ("Red" có nghĩa là màu của máu.)
- I didn't mean to hurt your feelings. (Tôi không có ý làm tổn thương cảm xúc của bạn.)
- This old watch means a lot to me. (Chiếc đồng hồ cũ này có ý nghĩa rất lớn với tôi.)
Tính từ:
- He's too mean to buy his friends a drink. (Anh ta quá keo kiệt để mua đồ uống cho bạn bè.)
- He lives in a mean little house. (Anh ta sống trong một ngôi nhà nhỏ tồi tàn.)
- That was a mean thing to say. (Đó là một lời nói thật độc ác.)
- The mean temperature in July is 30°C. (Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 30°C.)
Danh từ:
- The mean of 2, 7, and 9 is 6. (Giá trị trung bình của 2, 7 và 9 là 6.)
- The bicycle is his main means of transport. (Xe đạp là phương tiện đi lại chính của anh ấy.)
- He doesn't have the means to buy a new car. (Anh ấy không có đủ khả năng tài chính để mua một chiếc xe hơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mean well": có ý tốt, có thiện chí (dù đôi khi kết quả không như ý).
- I know she means well, but her advice is not helpful. (Tôi biết cô ấy có ý tốt, nhưng lời khuyên của cô ấy chẳng giúp ích gì.)
- "What do you mean by that?": Anh/Chị nói vậy là có ý gì? (Hỏi để làm rõ ý định hoặc ý nghĩa đằng sau một câu nói).
- You said it was "interesting". What do you mean by that? (Bạn nói nó "thú vị". Bạn nói vậy là có ý gì?)
Biến thể và từ gần giống
- Meaning (n): ý nghĩa, nghĩa.
- The meaning of this word is unclear. (Ý nghĩa của từ này không rõ ràng.)
- Meaningful (adj): có ý nghĩa, đáng kể.
- We had a meaningful conversation. (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện ý nghĩa.)
- Means (n, số nhiều): của cải, tài sản.
- A person of independent means. (Một người có của cải riêng, không phụ thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: signify (biểu thị), intend (dự định), denote (chỉ ra).
- Tính từ (bần tiện): stingy (keo kiệt), miserly (hà tiện).
- Tính từ (xấu xa): nasty (đáng ghét), malicious (hiểm độc).
- Danh từ (phương tiện): method (phương pháp), way (cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mean to do something: Có ý định làm gì.
- I've been meaning to call you for days. (Tôi định gọi cho bạn mấy ngày nay rồi.)
Thành ngữ liên quan
- By all means: Tất nhiên, dĩ nhiên, bằng mọi cách (dùng để đồng ý mạnh mẽ).
- "Can I borrow your book?" - "By all means!" ("Tôi mượn sách của bạn được không?" - "Tất nhiên rồi!")
- By no means: Hoàn toàn không, chẳng chút nào.
- This is by no means an easy task. (Đây hoàn toàn không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.)
- A means to an end: Phương tiện để đạt mục đích.
- For him, the job is just a means to an end. (Đối với anh ta, công việc chỉ là phương tiện để đạt mục đích.)
danh từ
-
khoảng giữa, trung độ, trung gian, trung dung
-
the happy mean; the holden meantrung dung, chính sách chiết trung
-
-
(toán học) giá trị trung bình; số trung bình
-
(số nhiều) ((thường) dùng như số ít) phương tiện, kế, biện pháp, cách
-
means of livingkế sinh nhai
-
means of communicationphương tiện giao thông
-
-
(số nhiều) của, của cải, tài sản, khả năng (kinh tế)
-
he is a man of meanông ta là một người có của
-
means testsự thẩm tra khả năng (trước khi trợ cấp)
-
Idioms
-
by all means; by all manner of means
bằng đủ mọi cách, bằng bất cứ cách nào, bằng bất cứ giá nào
-
by fair means or foul
bằng đủ mọi cách tốt hay xấu
-
by means of
bằng cách
- by no means
-
by no means of means
chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không
-
by some means or other
bằng cách này hay cách khác
tính từ
-
trung bình, vừa, ở giữa
-
a man of mean staturengười tầm vóc trung bình, người tầm thước
-
the mean annual temperatuređộ nhiệt trung bình hằng năm
-
-
(toán học) trung bình
-
mean value theoremđịnh lý giá trị trung bình
-
tính từ
-
thấp kém, kém cỏi, tầm thường
-
to be no mean scholarkhông phải là một thứ học giả tầm thường
-
-
tối tân, tiều tuỵ, tang thương, khốn khổ
-
a mean house in a mean streetmột căn nhà tiều tuỵ trong một khu phố tồi tàn
-
-
hèn hạ, bần tiện, bủn xỉn
-
to be mean over money mattersbủn xỉn về vấn đề tiền nong
-
-
(thông tục) xấu hổ thầm
-
to feel meantự thấy xấu hổ
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ, chiến
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hắc búa
động từ meant /meant/
-
nghĩa là, có nghĩa là
-
these words mean nothingnhững chữ này không có nghĩa gì hết
-
-
muốn nói
-
what do you mean?ý anh muốn nói gì?
-
-
định, có ý định, muốn, có ý muốn
-
I mean to go early tomorrowtôi định mai sẽ đi sớm
-
does he really mean to do it?có thật nó có ý định làm cái đó không?
-
-
dự định, để cho, dành cho
-
I mean this for my sontôi dự định cái này dành cho con trai tôi
-
-
có ý nghĩa lớn, đáng giá, đáng kể
-
your friendship means a great deal to metình bạn của anh có ý nghĩa rất lớn đối với tôi
-
Idioms
-
to mean mischief
có ác ý
-
to mean well (kindly) by (to, towards) someone
có ý tốt đối với ai
-
what do you means by it?
làm sao anh chứng minh được điều đó
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "mean"