mistreat

/'mis'tri:t/
Học thuật
Thân thiện
mistreat

The boss mistreats his employees by yelling at them.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngược đãi, đối xử tệ bạc: Hành động đối xử với ai đó một cách tàn nhẫn, bất công hoặc thiếu sự tôn trọng cơ bản.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • It is illegal to mistreat animals. (Ngược đãi động vật bất hợp pháp.)
    • He felt he had been mistreated by his employer. (Anh ấy cảm thấy mình bị sếp đối xử tệ bạc.)
    • The prisoner claimed he was mistreated while in custody. (Người khẳng định anh ta bị ngược đãi khi bị giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be mistreated": bị ngược đãi, bị đối xử tệ.
    • She spoke out about being mistreated in her previous job. ( ấy lên tiếng về việc bị đối xử tệ trong công việc trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistreatment (danh từ): sự ngược đãi, sự đối xử tệ bạc.
    • The report documented cases of mistreatment. (Báo cáo ghi nhận các trường hợp bị ngược đãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Abuse: lạm dụng, ngược đãi.
  • Maltreat: ngược đãi, hành hạ.
  • Ill-treat: đối xử tệ, ngược đãi.
Từ trái nghĩa
  • Cherish: nâng niu, yêu quý.
  • Pamper: nuông chiều, cưng chiều.
  • Care for: chăm sóc, quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mistreat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mistreat")

mistreat

The boss mistreats his employees by yelling at them.

ngoại động từ
  1. ngược đãi

Từ chứa "mistreat"